Công nghiệp hỗ trợ Hà Nội trước ‘đề bài’ tăng trưởng hai con số
Mục tiêu tăng trưởng hai con số đặt công nghiệp hỗ trợ vào vai trò then chốt, song nút thắt lớn nhất nằm ở năng lực cạnh tranh và khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị.
Đặt công nghiệp hỗ trợ vào “trục xương sống” tăng trưởng
Việc Quốc hội thông qua Nghị quyết phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2026-2030 với mục tiêu tăng trưởng GDP bình quân trên 10%/năm đã mở ra một giai đoạn phát triển mới, với yêu cầu cao hơn về chất lượng và tính bền vững. Đến năm 2030, Việt Nam hướng tới trở thành quốc gia có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao, nằm trong nhóm 30 nền kinh tế lớn nhất thế giới.

Hà Nội được giao mục tiêu GRDP tăng 10-10,5% trong năm 2026 và duy trì mức 10,5-11% cho cả giai đoạn. Ảnh minh họa
Trong bức tranh đó, Hà Nội được giao mục tiêu GRDP tăng 10-10,5% trong năm 2026 và duy trì mức 10,5-11% cho cả giai đoạn. Đây là áp lực không nhỏ đối với một nền kinh tế đô thị đã có quy mô lớn, đòi hỏi phải tìm kiếm các động lực tăng trưởng mới. Công nghiệp hỗ trợ, vì thế, được xác định là “xương sống” của chuỗi sản xuất.
Theo Hiệp hội Doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ Hà Nội, để hiện thực hóa mục tiêu này, cần triển khai đồng bộ các giải pháp từ công nghệ, thị trường đến thể chế. Hà Nội hiện có lợi thế về nguồn nhân lực, hạ tầng khu công nghiệp và khu công nghệ cao, cùng với những cơ chế mới từ Luật Thủ đô (sửa đổi). Tuy nhiên, lợi thế chỉ thực sự phát huy khi được chuyển hóa thành năng lực cạnh tranh cụ thể của doanh nghiệp.
Thực tế từ cộng đồng doanh nghiệp cho thấy, điểm nghẽn lớn nhất của công nghiệp hỗ trợ không nằm ở sản lượng hay quy mô, mà ở khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị. Phần lớn doanh nghiệp trong nước vẫn dừng ở các khâu gia công, sản xuất phụ trợ với giá trị gia tăng thấp.
Tại hội nghị với các doanh nghiệp hội viên về xây dựng đề cương giải pháp thực hiện sản xuất kinh doanh gắn với mục tiêu tăng trưởng "2 con số" của Thủ đô, ông Lê Huy Thức, Giám đốc Công ty CP Cơ khí chính xác và chuyển giao công nghệ (PMTT) cho biết, dù đã đầu tư đáng kể vào công nghệ và nhà xưởng, việc tham gia chuỗi cung ứng của các tập đoàn lớn vẫn rất khó khăn do yêu cầu cao về tiêu chuẩn kỹ thuật, quản trị và tính ổn định.
Ngay cả khi đã tham gia được chuỗi sản xuất trong nước, doanh nghiệp vẫn phải đối mặt với nhiều áp lực như biên lợi nhuận thấp, biến động giá nguyên vật liệu và bài toán dòng tiền do chu kỳ thanh toán kéo dài.
Đáng chú ý, một nghịch lý đang tồn tại là doanh nghiệp không hẳn thiếu vốn, mà thiếu đơn hàng đủ lớn và ổn định để khai thác hiệu quả nguồn lực tài chính. Nhiều doanh nghiệp có thể tiếp cận tín dụng với chi phí hợp lý, nhưng không thể mở rộng sản xuất do thiếu đầu ra. Điều này cho thấy nút thắt cốt lõi nằm ở thị trường và khả năng kết nối chuỗi cung ứng, hơn là ở vốn.
Không thể trông chờ ưu đãi, phải nâng năng lực
Một thách thức lớn khác đến từ sự cạnh tranh ngày càng gay gắt trong khu vực. Làn sóng dịch chuyển sản xuất vào Việt Nam không chỉ mang theo nhà máy, mà còn kéo theo cả hệ sinh thái cung ứng.
Các doanh nghiệp từ Trung Quốc, Hàn Quốc… tham gia mạnh mẽ vào các lĩnh vực cơ khí, linh kiện, thiết bị, với lợi thế về quy mô, công nghệ và kinh nghiệm. Điều này khiến doanh nghiệp trong nước gặp nhiều khó khăn khi cạnh tranh ở các phân khúc có giá trị gia tăng cao.
Ngay cả những lĩnh vực đã làm chủ như gia công phụ trợ cũng đang dần bão hòa, trong khi việc nâng cấp lên sản xuất linh kiện phức tạp hơn vẫn là bài toán chưa có lời giải rõ ràng. Theo ông Lê Quý Khả, Chủ tịch HĐQT Công ty Cổ phần Cơ điện TOMECO, trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, doanh nghiệp không thể trông chờ vào sự “ưu ái” từ thị trường. Yếu tố quyết định vẫn là năng lực cạnh tranh.
Các chính sách hỗ trợ như giảm thuế hay cải cách thủ tục chỉ mang tính bổ trợ. Để hợp tác bền vững, doanh nghiệp phải tạo ra giá trị cho đối tác, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về chất lượng, chi phí và tiến độ.
Đặc biệt, trong bối cảnh các tiêu chuẩn quốc tế, nhất là yêu cầu về môi trường, xã hội và quản trị (ESG) ngày càng được siết chặt, doanh nghiệp buộc phải đầu tư dài hạn vào công nghệ và hệ thống quản trị. Việc áp dụng các nền tảng như ERP, MES hay đạt các chứng chỉ quốc tế không còn là lựa chọn, mà trở thành điều kiện bắt buộc nếu muốn tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Để đạt mục tiêu tăng trưởng hai con số, Hiệp hội Doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ Hà Nội đề xuất lộ trình ba giai đoạn gồm: Chuẩn bị (đánh giá nội lực, nâng cấp quản trị), bứt phá (đầu tư công nghệ, mở rộng thị trường) và phát triển bền vững (tối ưu chuỗi giá trị).
Cùng với đó là các giải pháp về phát triển quỹ đất cho khu công nghiệp chuyên biệt, cải cách thủ tục hành chính, rút ngắn thời gian phê duyệt dự án và tăng cường kết nối giữa doanh nghiệp trong nước với khu vực FDI.
Tuy nhiên, các chuyên gia cho rằng, chính sách chỉ phát huy hiệu quả khi đi cùng với sự chủ động của doanh nghiệp. Nếu không nâng cao năng lực nội tại, doanh nghiệp sẽ khó tận dụng được các cơ hội từ hội nhập và chuyển dịch chuỗi cung ứng.
Số liệu quý I/2026 cho thấy, chỉ số sản xuất công nghiệp của Hà Nội tăng 8,5%, trong đó chế biến, chế tạo tăng 8,7%. Mức tăng này tích cực nhưng vẫn thấp hơn mục tiêu hai con số, phản ánh dư địa tăng trưởng còn lớn song cũng đặt ra không ít thách thức. Trong bối cảnh đó, công nghiệp hỗ trợ được kỳ vọng trở thành động lực quan trọng. Tuy nhiên, để đảm đương vai trò này, khu vực doanh nghiệp cần vượt qua các hạn chế về quy mô, công nghệ và khả năng tham gia chuỗi giá trị.
Có thể thấy, mục tiêu tăng trưởng hai con số không chỉ là bài toán của chính sách, mà cốt lõi là bài toán năng lực. Khi doanh nghiệp đủ mạnh để tham gia sâu vào chuỗi cung ứng và kiểm soát được giá trị, tăng trưởng mới có thể bền vững. Đây vừa là điểm nghẽn, vừa là cơ hội để công nghiệp hỗ trợ Hà Nội bứt phá trong giai đoạn tới.




