A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Ngân hàng thương mại không chỉ cho vay, phải dẫn dắt dòng tiền

Trong bối cảnh Việt Nam hướng tới mục tiêu tăng trưởng GDP hai con số giai đoạn 2026 - 2030, nhu cầu vốn cho nền kinh tế ngày càng gia tăng, tạo áp lực lớn lên hệ thống ngân hàng. Điều này đặt ra yêu cầu không chỉ mở rộng tín dụng, mà còn phải tái định hình vai trò của ngân hàng trong việc dẫn dắt và phân bổ dòng vốn hiệu quả hơn.

Liên quan đến vấn đề này, ông Trần Hoài Nam, Phó Tổng Giám đốc Thường trực HDBank cho biết: Ngân hàng thương mại không chỉ cung ứng vốn, mà cần đóng vai trò kiến tạo năng lực tài chính và dẫn dắt dòng vốn.

+ Việt Nam đang bước vào giai đoạn tăng trưởng mới, với mục tiêu GDP đạt trên hai con số trong giai đoạn 2026-2030. Trong bối cảnh đó, nhu cầu vốn cho nền kinh tế gia tăng mạnh mẽ, tạo áp lực đáng kể lên hệ thống ngân hàng. Vậy theo ông, áp lực về vốn hiện nay đang được nhìn nhận như thế nào?

- Khi nền kinh tế bước vào chu kỳ tăng trưởng mới, với những động lực tăng trưởng như đầu tư công, hạ tầng, công nghệ cao, trí tuệ nhân tạo và chuyển đổi xanh, thì điều cần thiết đó chính là vốn. Tuy nhiên, đây đều là những lĩnh vực đòi hỏi nguồn vốn trung và dài hạn rất lớn.

Thế nhưng, hệ thống ngân hàng hiện vẫn chủ yếu cung ứng vốn ngắn hạn, với khoảng 80% nguồn huy động là ngắn hạn, trong khi nhu cầu vay trung và dài hạn lại tăng nhanh. Điều này tạo ra sự mất cân đối đáng kể.

Bên cạnh đó, tỷ lệ tín dụng/GDP của Việt Nam hiện ở mức khoảng 150%, tương đối cao so với nhiều quốc gia trong khu vực, trong khi quy mô thị trường trái phiếu doanh nghiệp mới chỉ tương đương khoảng 10% GDP. Điều này cho thấy hệ thống ngân hàng vẫn đang “gánh” phần lớn nhu cầu vốn của nền kinh tế.

Vì vậy, nếu tiếp tục mở rộng tín dụng theo cách truyền thống, hệ thống ngân hàng sẽ sớm đối mặt với những giới hạn. Trước hết là áp lực về an toàn vốn khi các chuẩn mực quốc tế như Basel II và Basel III ngày càng được áp dụng chặt chẽ hơn.

Bên cạnh đó, rủi ro thanh khoản gia tăng do sự mất cân đối giữa nguồn vốn huy động ngắn hạn và nhu cầu cho vay trung, dài hạn. Đồng thời, hiệu quả sử dụng vốn cũng chịu áp lực khi Ngân hàng Nhà nước Việt Nam ngày càng siết chặt các giới hạn và tỷ lệ an toàn trong hoạt động của hệ thống.

Vì vậy, chúng ta cần một sự chuyển dịch rõ ràng về vai trò: Ngân hàng thương mại không chỉ cung ứng vốn, mà cần đóng vai trò kiến tạo năng lực tài chính và dẫn dắt dòng vốn.

+ Vậy sự chuyển dịch này cần được thực hiện như thế nào, thưa ông?

- Sự chuyển dịch của hệ thống ngân hàng hiện nay có thể nhìn nhận theo ba chiều chính.

Thứ nhất, định hướng lại dòng vốn theo chất lượng tăng trưởng, thay vì chỉ chạy theo quy mô. Ngân hàng cần ưu tiên các lĩnh vực như tài trợ xanh, tín dụng số, tài trợ chuỗi cung ứng… qua đó góp phần định hình lại hoạt động sản xuất, nâng cao năng suất và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.

Thứ hai, là nâng chuẩn doanh nghiệp, thông qua chuẩn hóa báo cáo tài chính, từng bước tiếp cận các tiêu chuẩn ESG và cải thiện năng lực quản trị. Khi nền tảng tài chính và quản trị được nâng cao, doanh nghiệp sẽ có điều kiện tiếp cận các nguồn vốn lớn và bền vững hơn.

Thứ ba, kết nối với các nguồn vốn dài hạn ngoài hệ thống ngân hàng. Trong bối cảnh nhu cầu đầu tư dài hạn gia tăng, vốn không thể chỉ dựa vào tín dụng trong nước.

Ngân hàng cần mở rộng vai trò sang kết nối với các định chế tài chính quốc tế, tham gia các khoản vay hợp vốn, hỗ trợ doanh nghiệp phát hành trái phiếu… nhằm thu hút dòng vốn dài hạn từ bên ngoài hệ thống.

hdbank12.jpg

Ngân hàng thương mại không chỉ cung ứng vốn, mà cần đóng vai trò kiến tạo năng lực tài chính và dẫn dắt dòng vốn.

+ Ông có thể chia sẻ cụ thể hơn, các ngân hàng đang hiện thực hóa sự chuyển dịch này như thế nào?

- Thực tế cho thấy, một số ngân hàng đã bắt đầu hiện thực hóa vai trò này bằng cách chuyển từ cấp tín dụng đơn lẻ sang thiết kế các giải pháp tài chính theo chuỗi giá trị.

Đơn cử tại HDBank, sự chuyển dịch vai trò của ngân hàng đã được cụ thể hóa thông qua việc thiết kế các giải pháp tài chính bám sát chu kỳ kinh doanh, dòng tiền và đặc thù của từng ngành hàng, thay vì tiếp cận theo từng khoản vay riêng lẻ như trước đây.

Đối với nhóm doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME), ngân hàng đã triển khai gói tín dụng quy mô 30.000 tỷ đồng, với mức tài trợ lên tới 90% giá trị tài sản bảo đảm, lãi suất dao động từ 8,5- 9,5%/năm.

+ Khu vực kinh tế tư nhân, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, dù đóng góp lớn cho nền kinh tế nhưng vẫn gặp nhiều khó khăn trong tiếp cận vốn, nhất là vốn trung và dài hạn. Ông có khuyến nghị gì để các doanh nghiệp này cải thiện khả năng tiếp cận nguồn vốn?

- Với doanh nghiệp nhỏ và vừa, yếu tố cốt lõi vẫn là minh bạch tài chính và có chiến lược kinh doanh rõ ràng. Đây là điều kiện tiên quyết để ngân hàng có thể thẩm định và cấp vốn. Thực tế, nhiều doanh nghiệp chưa có hệ thống báo cáo đầy đủ, khiến việc tiếp cận tín dụng gặp khó, dù nhu cầu vốn là rất lớn.

Bên cạnh đó, doanh nghiệp nên tham gia vào các chuỗi cung ứng, chuỗi giá trị để tăng tính kết nối và khả năng được cấp tín dụng. Khi có dòng tiền rõ ràng từ hợp đồng hoặc đối tác, ngân hàng có thể xem xét tài trợ dựa trên dòng tiền thay vì chỉ dựa vào tài sản đảm bảo.

Trong trường hợp chưa đáp ứng được hai yếu tố trên, tài sản đảm bảo vẫn là điều kiện cần thiết. Tuy nhiên, về dài hạn, doanh nghiệp cần xây dựng lộ trình phát triển phù hợp với năng lực tài chính, tránh mở rộng quá nhanh dẫn đến rủi ro.

+ Xin cảm ơn ông!

 
 
 
 

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
  • :
  • :