A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Tín dụng xanh: Chính sách đi trước, doanh nghiệp theo sau

Khung chính sách ngày càng hoàn thiện, song nhiều doanh nghiệp vẫn loay hoay tiếp cận nguồn vốn xanh. Thu hẹp khoảng cách thực thi là yêu cầu cấp thiết.

Nghịch lý "muốn xanh phải có vốn, muốn có vốn phải xanh"

Nhìn lại những chuyển động chính sách trong thời gian qua, có thể thấy quyết tâm thúc đẩy tăng trưởng xanh và phát triển bền vững của Việt Nam ngày càng rõ nét. Nhiều chính sách quan trọng đã được xây dựng, sửa đổi hoặc bổ sung nhằm hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi xanh, trong đó có cơ chế hỗ trợ lãi suất cho các dự án xanh và các dự án trong lĩnh vực nông nghiệp, môi trường.

Tín dụng xanh được xem là một trong những đòn bẩy quan trọng cho việc đạt cam kết về phát thải ròng bằng 0, nhưng tốc độ mở rộng còn chậm. Ảnh minh họa

Tín dụng xanh được xem là một trong những đòn bẩy quan trọng cho việc đạt cam kết về phát thải ròng bằng 0, nhưng tốc độ mở rộng còn chậm. Ảnh minh họa

Sau một năm triển khai Nghị quyết 68-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế tư nhân, nhiều chủ trương hỗ trợ khu vực kinh tế tư nhân đã được thể chế hóa bằng các chương trình cụ thể. Đáng chú ý là Chương trình phát triển 1.000 doanh nghiệp tiên phong giai đoạn 2026 - 2030 theo Quyết định số 631/QĐ-TTg và Chương trình "Vươn ra thị trường quốc tế giai đoạn 2026 - 2030" (GoGlobal) theo Quyết định số 626/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ. Bộ Công Thương cũng đã ban hành Chương trình hành động triển khai GoGlobal nhằm hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng hiện diện tại thị trường quốc tế.

Tuy nhiên, chính sách hỗ trợ cho các dự án xanh, một trong những nội dung được cộng đồng doanh nghiệp đặc biệt quan tâm vẫn đang được chờ đợi. Chia sẻ tại Hội thảo “Nâng cao hiệu quả dòng vốn tín dụng xanh, động lực cho tăng trưởng kinh tế”, TS. Bùi Thanh Minh, Phó Giám đốc Văn phòng Ban nghiên cứu phát triển kinh tế tư nhân (Ban IV) cho hay, tiếp cận tín dụng thông thường vốn đã khó đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa. Theo nhiều nghiên cứu, gần 80% doanh nghiệp nhỏ và vừa chưa có lịch sử tín dụng đầy đủ. Trong bối cảnh đó, việc tiếp cận tín dụng xanh còn khó hơn bởi doanh nghiệp phải đáp ứng thêm hàng loạt tiêu chí về môi trường, quản trị và phát triển bền vững.

Nghịch lý đang xuất hiện là doanh nghiệp cần vốn để đầu tư công nghệ, chuẩn hóa dữ liệu và chuyển đổi mô hình sản xuất nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn xanh. Nhưng muốn tiếp cận được nguồn vốn xanh, họ lại phải chứng minh đã đáp ứng được các tiêu chuẩn đó. Đây là "bài toán kép" đang khiến nhiều doanh nghiệp bị mắc kẹt trong quá trình chuyển đổi.

Ở chiều ngược lại, các ngân hàng cũng không đứng ngoài cuộc. Hệ thống ngân hàng hiện là một trong những khu vực chuyển động nhanh nhất trong thực hành ESG và phát triển bền vững. Số lượng tổ chức tín dụng triển khai tín dụng xanh đã tăng mạnh, quy mô tín dụng xanh tăng khoảng 20% mỗi năm.

Thế nhưng, dù dòng vốn xanh tăng trưởng nhanh, tỷ trọng tín dụng xanh trên tổng dư nợ toàn nền kinh tế hiện mới chỉ ở mức khoảng 4,2 - 4,5%. Phần lớn nguồn vốn vẫn tập trung vào các doanh nghiệp lớn và những dự án có hồ sơ rõ ràng, trong khi khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa tiếp tục đứng ngoài cuộc chơi. Thực tế này cho thấy, bài toán không nằm ở chỗ ngân hàng không muốn cho vay hay doanh nghiệp không muốn vay. Vấn đề là hai bên vẫn chưa tìm được cơ chế để gặp nhau.

Khơi thông tín dụng xanh phải xây dựng hệ sinh thái xanh

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, chuyển đổi xanh chưa bao giờ là câu chuyện của riêng ngành ngân hàng. Đây là quá trình đòi hỏi một hệ sinh thái chính sách đồng bộ, bao gồm chính sách công nghiệp, tài chính xanh, giảm phát thải, thị trường carbon, chuyển đổi số và hệ thống dữ liệu phục vụ quản trị.

Thực tế tại Việt Nam cũng đang phản ánh điều đó. Một doanh nghiệp nuôi biển có mô hình sản xuất xanh tại Quảng Ninh vẫn khó tiếp cận tín dụng do chưa có cơ chế rõ ràng để xác lập giá trị tài sản hình thành trên không gian biển. Nhiều doanh nghiệp khác phải tìm đến các nguồn vốn khác với lãi suất 16 - 18%/năm, mức chi phí gần như không phù hợp với các dự án chuyển đổi xanh vốn cần thời gian hoàn vốn dài. Trong khi đó, các đối thủ quốc tế của họ lại được tiếp cận những nguồn vốn ưu đãi hơn rất nhiều.

Điều đáng chú ý là áp lực chuyển đổi xanh hiện nay không còn là lựa chọn. Các yêu cầu về phát thải carbon, truy xuất nguồn gốc, ESG hay cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) đang dần trở thành "giấy thông hành" để doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.

Câu hỏi không còn là "có nên chuyển đổi xanh hay không", mà là "làm thế nào để chuyển đổi xanh". Muốn trả lời câu hỏi đó, TS. Bùi Thanh Minh cho rằng, cần chuyển từ tư duy hỗ trợ đơn lẻ sang xây dựng hệ sinh thái chuyển đổi xanh. Trước hết, cần sớm triển khai hiệu quả các chính sách hỗ trợ lãi suất và chia sẻ rủi ro cho doanh nghiệp trong giai đoạn đầu chuyển đổi. Không thể đặt toàn bộ trách nhiệm lên vai các ngân hàng thương mại, bởi họ vẫn phải hoạt động theo nguyên tắc thị trường. Vai trò của Nhà nước là tạo động lực ban đầu thông qua các cơ chế hỗ trợ phù hợp, trong đó có cấp bù lãi suất và các chương trình bảo lãnh tín dụng.

Quan trọng hơn, cần xây dựng một nền tảng dữ liệu xanh quốc gia kết nối doanh nghiệp, ngân hàng và cơ quan quản lý. Khi dữ liệu về tiêu thụ điện, nước, phát thải và các chỉ số môi trường được số hóa, chuẩn hóa và xác thực, ngân hàng sẽ có thêm cơ sở để đánh giá doanh nghiệp thay vì chỉ dựa vào tài sản thế chấp. Đó cũng là cách để giảm chi phí tiếp cận vốn, nâng cao tính minh bạch và tạo dựng niềm tin giữa các bên.

Tín dụng xanh đang tăng trưởng nhanh về quy mô, song hiệu quả cuối cùng sẽ được đo bằng khả năng tiếp cận của doanh nghiệp. Khi khoảng cách giữa chính sách và thực tiễn được thu hẹp, dòng vốn xanh mới thực sự phát huy vai trò là "bà đỡ" cho quá trình chuyển đổi, góp phần nâng cao sức cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh các tiêu chuẩn xanh ngày càng trở thành điều kiện bắt buộc của thương mại toàn cầu.

Trong bối cảnh các tiêu chuẩn xanh toàn cầu ngày càng khắt khe, doanh nghiệp không có nhiều thời gian để chờ đợi. Các yêu cầu về phát thải carbon, truy xuất nguồn gốc hay sản xuất bền vững đang dần trở thành “tấm vé” để tham gia thị trường quốc tế. Do đó, chính sách không chỉ dừng lại ở vai trò định hướng mà cần thực sự trở thành “bà đỡ” giúp doanh nghiệp vượt qua giai đoạn chuyển đổi đầy thách thức này.


Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
  • :
  • :