Xuất khẩu thủy sản vượt 10,4 tỷ USD, động lực nào cho cuối năm?
Xuất khẩu thủy sản 10 tháng năm 2026 đạt hơn 10,45 tỷ USD, tăng 12,1% so với cùng kỳ năm trước, với động lực từ các nhóm cá, trong khi ngành tôm còn nhiều áp lực.
Các nhóm cá và thị trường châu Á dẫn dắt tăng trưởng
Theo số liệu Hải quan Việt Nam, xuất khẩu thủy sản tháng 10/2026 ước đạt 1,315 tỷ USD, tăng 13,5% so với cùng kỳ năm trước. Lũy kế 10 tháng, kim ngạch đạt 10,459 tỷ USD, tăng 12,1%. Tuy nhiên, phía sau kết quả này là sự dịch chuyển về động lực tăng trưởng giữa các nhóm sản phẩm và thị trường xuất khẩu.
Trong tháng 10, xuất khẩu cá các loại ước đạt 309 triệu USD, tăng 55%, tương đương tăng thêm gần 110 triệu USD so với cùng kỳ năm trước. Riêng nhóm hàng này đóng góp khoảng 70% phần kim ngạch tăng thêm của toàn ngành trong tháng. Các nhóm sản phẩm khác cũng duy trì kết quả tích cực: Cá tra đạt hơn 249 triệu USD, tăng 14,9%; cá ngừ tăng 13,4%; mực, bạch tuộc tăng 14,8%.
Đáng chú ý, xuất khẩu cá tra sau 10 tháng tiến sát 2 tỷ USD, tăng 11%. Triển vọng của mặt hàng này được hỗ trợ bởi diễn biến nguồn cung và giá cả trên thị trường cá thịt trắng thế giới.

Xuất khẩu thủy sản tháng 10 và 10 tháng đầu năm 2026
Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), giá cá tuyết Đại Tây Dương duy trì ở mức cao do nguồn cung hạn chế, trong khi cá minh thái cũng chịu sức ép về giá nguyên liệu. Khoảng cách giá giữa cá khai thác và cá nuôi tạo thêm cơ hội để cá tra tiếp cận các nhà phân phối trong phân khúc cá thịt trắng có giá vừa phải.
Về thị trường, Trung Quốc và Hồng Kông (Trung Quốc) tiếp tục giữ vai trò quan trọng, với kim ngạch 10 tháng đạt 2,62 tỷ USD, tăng 30,3%. Thị trường này đóng góp khoảng 54% phần kim ngạch tăng thêm của toàn ngành.
Cùng với đó, xuất khẩu thủy sản sang ASEAN đạt 722 triệu USD, tăng 22,9%. Trung Quốc, Hồng Kông (Trung Quốc) và ASEAN cộng lại tạo thêm gần 745 triệu USD, chiếm khoảng hai phần ba mức tăng xuất khẩu thủy sản trong 10 tháng. Kết quả cho thấy sức mua tại châu Á đang là điểm tựa quan trọng cho tăng trưởng của ngành.
Tại EU và Nhật Bản, xuất khẩu có tín hiệu cải thiện trong tháng 10, lần lượt tăng 22,1% và 6,7%. Nhờ đó, tăng trưởng lũy kế 10 tháng tại hai thị trường đạt tương ứng 1,1% và 2,8%. Dù vậy, phần kim ngạch tăng thêm chỉ khoảng 49 triệu USD, còn khá nhỏ so với đóng góp của Trung Quốc và ASEAN.
Sự chênh lệch này cho thấy đà phục hồi giữa các thị trường chưa đồng đều. Trong khi một số thị trường châu Á tăng trưởng khá, EU và Nhật Bản mới cải thiện ở mức khiêm tốn, còn Hoa Kỳ chuyển sang tăng trưởng âm.
Xuất khẩu tôm chịu sức ép, chờ kết quả thuế tại Hoa Kỳ
Trái với diễn biến tích cực của các nhóm cá, xuất khẩu tôm tháng 10 đạt gần 474 triệu USD, giảm 4,9% so với cùng kỳ. Trong đó, tôm chân trắng giảm 8,3%, còn gần 307 triệu USD.
Lũy kế 10 tháng, xuất khẩu tôm chân trắng đạt 2,62 tỷ USD, chỉ tăng 4%. Trong khi đó, tôm hùm xanh đạt gần 915 triệu USD, tăng 31%, đóng góp hơn 216 triệu USD, tương đương khoảng 62% phần kim ngạch tăng thêm của toàn bộ nhóm tôm.
Như vậy, mức tăng 9% của xuất khẩu tôm đang được hỗ trợ đáng kể bởi tôm hùm. Tôm chân trắng, sản phẩm chủ lực của ngành nuôi và chế biến tôm, vẫn tăng trưởng chậm, cho thấy sự phục hồi chưa đồng đều ngay trong cơ cấu mặt hàng.
VASEP nhận định, diễn biến này phù hợp với bức tranh tiêu thụ tôm quốc tế. Trong 8 tháng, lượng nhập khẩu tôm của Hoa Kỳ giảm 0,7%, EU giảm 2,3%, còn Trung Quốc tăng 25,5%. Trong khi nhu cầu tại các thị trường lớn chưa cùng phục hồi, lượng xuất khẩu của Ecuador tăng tới 19,8%.
Với tương quan cung cầu như vậy, tôm Việt Nam khó trông chờ vào một đợt tăng giá chung của thị trường để cải thiện kết quả xuất khẩu cuối năm. Tại thị trường Hoa Kỳ, xuất khẩu thủy sản tháng 10 giảm 11,8%, còn gần 200 triệu USD, kéo kim ngạch 10 tháng xuống 1,63 tỷ USD, giảm 1,2%. Diễn biến suy giảm tại thị trường này cùng với mức giảm của tôm chân trắng cho thấy ngành tôm vẫn đối diện nhiều trở ngại trong quá trình phục hồi.
Một yếu tố được doanh nghiệp quan tâm là kết quả cuối cùng của đợt rà soát hành chính thuế chống bán phá giá tôm lần thứ 20 (POR20), dự kiến công bố vào đầu tháng 11. Theo VASEP, kết quả sơ bộ xác định thuế chống bán phá giá đối với STAPIMEX ở mức 6,30%, nhóm Fimex ở mức 10,76% và 27 doanh nghiệp hưởng thuế suất riêng rẽ ở mức 7,56%. Kết quả cuối cùng sẽ tác động đến chi phí và khả năng chốt đơn hàng tôm sang Hoa Kỳ trong thời gian tới.
Nếu thuế giảm đáng kể so với mức sơ bộ, triển vọng đàm phán đơn hàng có thể tích cực hơn. Tuy nhiên, do thời gian còn lại của năm không dài, tác động có thể thể hiện rõ hơn ở các đơn hàng đầu năm 2027. Ngược lại, nếu thuế giữ gần mức sơ bộ hoặc cao hơn, khó kỳ vọng thị trường Hoa Kỳ sớm tạo lực kéo mạnh cho xuất khẩu tôm.
Về triển vọng chung, Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam đánh giá mục tiêu xuất khẩu thủy sản 12 tỷ USD trong năm 2026 có cơ sở. Sau 10 tháng, kim ngạch hai tháng cuối năm chỉ cần bình quân khoảng 770 triệu USD/tháng, thấp hơn đáng kể mức ước thực hiện của tháng 10. Dù vậy, khả năng vượt xa mốc này vẫn phụ thuộc vào việc Trung Quốc và ASEAN duy trì sức mua, cùng mức độ phục hồi của ngành tôm sau kết quả POR20. Đây cũng là những yếu tố quyết định sức tăng trưởng của xuất khẩu thủy sản trong giai đoạn cuối năm và những tháng đầu năm 2027.





