A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Lãi suất – tỷ giá hôm nay: Fed giữ nguyên lãi suất, USD diễn biến trái chiều

Khảo sát biểu lãi suất huy động ngày 29/10/2026 cho thấy, sau các đợt điều chỉnh gần đây, thị trường tiền gửi vẫn ghi nhận sự phân hóa đáng kể

Lãi suất kỳ hạn dài vượt 7%/năm

Khảo sát biểu lãi suất huy động ngày 29/10/2026 cho thấy, sau các đợt điều chỉnh gần đây, thị trường tiền gửi vẫn ghi nhận sự phân hóa đáng kể, với mức lãi suất cao tập trung tại một số ngân hàng và sản phẩm tiền gửi nhất định, trong khi nhóm kỳ hạn ngắn duy trì mặt bằng thấp hơn.

Đáng chú ý, kỳ hạn 24 tháng đang ghi nhận mức lãi suất cao nhất trong nhóm sản phẩm thông thường được tổng hợp tại bảng khảo sát. Sacombank dẫn đầu với 7,3%/năm, tiếp đến là VPBank với 7,1%/năm; VCBNeo và MBV cùng niêm yết 7%/năm.

Nhóm tiếp theo gồm Cake by VPBank ở mức 6,9%/năm; PGBank và BIDV cùng 6,8%/năm; LPBank và BVBank cùng 6,7%/năm; MSB 6,6%/năm và MB 6,5%/năm.

Ở chiều ngược lại, một số ngân hàng có mức lãi suất thấp hơn đáng kể tại cùng kỳ hạn. Techcombank và GPBank cùng niêm yết 5,5%/năm; ABBank 5,3%/năm; Eximbank và HDBank cùng 5%/năm; SeABank 4,75%/năm; KienlongBank 4,65%/năm và SCB 3,9%/năm.

Lãi suất – tỷ giá hôm nay: Fed giữ nguyên lãi suất, USD diễn biến trái chiều

Ở kỳ hạn 12 tháng, Cake by VPBank đứng đầu bảng tổng hợp với mức 9,1%/năm, bao gồm ưu đãi cộng thêm dành cho khách hàng đáp ứng điều kiện chương trình, không phải mức lãi suất áp dụng đại trà.

Nếu không tính mức ưu đãi đặc biệt này, VPBank dẫn đầu nhóm khảo sát với 7,1%/năm. Sacombank, VCBNeo, MBV, PGBank và VIB cùng niêm yết 7%/năm; BVBank ở mức 6,9%/năm; MSB, BIDV và Techcombank cùng 6,8%/năm.

Các ngân hàng còn lại phân bố ở nhiều mức khác nhau, như Saigonbank và LPBank cùng 6,7%/năm; BAC A BANK 6,6%/năm; OCB 6,3%/năm; Nam A Bank, Vikki Bank và VietABank cùng 6,1%/năm.

Trong khi đó, mức lãi suất kỳ hạn 12 tháng tại Eximbank là 5%/năm, SeABank 4,3%/năm và SCB 3,7%/năm.

Đối với kỳ hạn 6 tháng, Cake by VPBank tiếp tục có mức cao nhất là 9,1%/năm khi tính cả ưu đãi có điều kiện. VCBNeo và VPBank cùng đạt 7%/năm; PGBank 6,9%/năm; Sacombank và BVBank cùng 6,7%/năm; BIDV và Techcombank cùng 6,6%/năm.

Tại kỳ hạn 3 tháng, có 18 ngân hàng cùng niêm yết mức 4,75%/năm, gồm BAC A BANK, MBV, PGBank, PVcomBank, OCB, BVBank, BAOVIET Bank, Saigonbank, Cake by VPBank, VietABank, Sacombank, NCB, MSB, TPBank, VCBNeo, VPBank, BIDV và Nam A Bank.

Một số ngân hàng duy trì lãi suất thấp hơn, như Agribank 2,9%/năm, VietinBank và Vietcombank cùng 2,4%/năm, SCB 1,9%/năm.

Diễn biến này cho thấy người gửi tiền không chỉ cần so sánh mức lãi suất giữa các ngân hàng mà còn phải cân nhắc thời hạn gửi phù hợp. Lãi suất kỳ hạn dài cao hơn có thể mang lại thu nhập tốt hơn nếu duy trì khoản tiền gửi đến ngày đáo hạn, nhưng cũng đồng nghĩa với việc dòng tiền được cam kết trong thời gian dài hơn.

* Thông tin về lãi suất nêu trên là mức tham khảo tại thời điểm khảo sát trên website của các ngân hàng; mức áp dụng thực tế có thể thay đổi tùy sản phẩm, phương thức gửi tiền và điều kiện của từng ngân hàng.

Fed giữ nguyên lãi suất, tỷ giá USD trong nước tăng trở lại

Sáng 29/10, Ngân hàng Nhà nước công bố tỷ giá trung tâm giữa đồng Việt Nam và USD ở mức 25.644 VND/USD, tăng 13 đồng so với ngày 28/10.

Với biên độ giao dịch ±5%, tỷ giá USD tại các ngân hàng thương mại được phép giao dịch trong khoảng 24.361,8 - 26.926,2 VND/USD.

Lãi suất - tỷ giá hôm nay: Giá USD giảm tiếp, lãi tiết kiệm 12 tháng vẫn vượt 7%/năm
Diễn biến đồng USD sẽ tiếp tục phụ thuộc vào lộ trình chính sách tiền tệ của Fed. Ảnh: ST

Tại Vietcombank, tỷ giá USD được niêm yết ở mức 25.630 - 26.040 VND/USD (mua tiền mặt - bán ra), tăng 20 đồng ở cả hai chiều so với ngày trước đó. Giá mua chuyển khoản đạt 25.660 VND/USD.

Đối với các ngoại tệ khác, Vietcombank niêm yết tỷ giá EUR ở mức 28.054,53 - 29.534,36 VND/EUR (mua tiền mặt - bán ra); GBP ở mức 33.520,36 - 34.944,21 VND/GBP; JPY ở mức 157,60 - 168,46 VND/JPY. Tỷ giá CNY mua chuyển khoản đạt 3.817,62 VND/CNY, bán ra 3.939,99 VND/CNY.

Trên thị trường quốc tế, diễn biến đồng USD chịu tác động trực tiếp từ quyết định chính sách mới nhất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed).

Kết thúc cuộc họp ngày 28/10 theo giờ Mỹ, Fed quyết định giữ nguyên lãi suất điều hành trong khoảng 3,75 - 4%/năm, phù hợp với dự báo trước đó của thị trường. Quyết định được đưa ra sau khi Fed đã nâng lãi suất trong tháng 9, trong bối cảnh áp lực lạm phát tại Mỹ vẫn là mối quan tâm của cơ quan điều hành chính sách tiền tệ.

Tuy nhiên, thay vì tập trung vào quyết định giữ nguyên lãi suất, thị trường ngoại hối chú ý nhiều hơn đến phát biểu của Chủ tịch Fed Kevin Warsh và những tín hiệu về định hướng chính sách trong thời gian tới, khi nhà đầu tư điều chỉnh kỳ vọng về khả năng tiếp tục tăng lãi suất trong năm 2027.

Trong sáng nay theo giờ Việt Nam, chỉ số US Dollar Index (DXY) ở mức 102,08 điểm, giảm 0,12 điểm, tương đương 0,12% so với phiên trước. Biên độ dao động trong ngày nằm trong khoảng 102,06 - 102,30 điểm.

Việc Fed giữ nguyên lãi suất trong cuộc họp tháng 10 cho thấy cơ quan này tiếp tục theo dõi tác động của các đợt điều chỉnh chính sách trước đó, đồng thời cân nhắc giữa yêu cầu kiểm soát lạm phát và duy trì tăng trưởng kinh tế.

Trên thị trường tiền tệ, quyết định này cũng khiến nhà đầu tư chuyển sự chú ý sang các cuộc họp chính sách tiếp theo của những ngân hàng trung ương lớn, đặc biệt là Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) và Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ).

Những phiên tới, diễn biến đồng USD sẽ tiếp tục phụ thuộc vào đánh giá của thị trường về lộ trình chính sách tiền tệ của Fed, cũng như các quyết định của ngân hàng trung ương lớn và những dữ liệu kinh tế Mỹ được công bố.


Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
  • :
  • :