A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Chính sách tiền tệ: Bài toán cân bằng giữa ngắn hạn và dài hạn

Trong bối cảnh Việt Nam đang theo đuổi mục tiêu tăng trưởng cao cho giai đoạn tới, bài toán lớn nhất của chính sách tiền tệ là làm thế nào để cân bằng hợp lý giữa mục tiêu ngắn hạn và ổn định dài hạn. Cân bằng được hai mục tiêu này không chỉ giúp chính sách tiền tệ phát huy hiệu quả, mà còn là điều kiện tiên quyết để tăng trưởng cao của Việt Nam trở nên bền vững và có chất lượng thực sự.

Chính sách tiền tệ: Bài toán cân bằng giữa ngắn hạn và dài hạn
GS. TS. Trần Thọ Đạt - Chủ tịch Hội đồng Khoa học và Đào tạo, Đại học Kinh tế Quốc dân.

Trong điều hành kinh tế vĩ mô, chính sách tiền tệ luôn đứng ở vị trí trung tâm của những lựa chọn khó khăn nhất. Mỗi quyết định về lãi suất, tín dụng, thanh khoản hay tỷ giá đều mang theo tác động tức thời đến tăng trưởng, nhưng đồng thời cũng để lại hệ quả dài hạn đối với ổn định tài chính và sức khỏe của nền kinh tế. Trong bối cảnh Việt Nam đang theo đuổi mục tiêu tăng trưởng cao cho giai đoạn tới, bài toán lớn nhất của chính sách tiền tệ không còn là nên nới lỏng hay thắt chặt, mà là làm thế nào để cân bằng hợp lý giữa mục tiêu ngắn hạn và ổn định dài hạn.

Nhìn lại các giai đoạn điều hành trong hơn một thập niên qua, có thể thấy chính sách tiền tệ Việt Nam đã nhiều lần phải đóng vai trò “cứu hỏa” trong những thời điểm khó khăn: hỗ trợ tăng trưởng khi kinh tế suy giảm, ổn định hệ thống tài chính khi thị trường biến động, và giảm thiểu tác động của các cú sốc bên ngoài. Những phản ứng này là cần thiết trong ngắn hạn. Tuy nhiên, khi các biện pháp hỗ trợ kéo dài hoặc được triển khai với cường độ lớn, rủi ro đánh đổi giữa lợi ích trước mắt và hệ quả dài hạn có thể sẽ bắt đầu xuất hiện.

Vấn đề cốt lõi nằm ở đặc điểm cấu trúc của nền kinh tế Việt Nam. Đây là nền kinh tế có độ mở cao, phụ thuộc nhiều vào khu vực ngân hàng, với tỷ lệ tín dụng trên GDP thuộc nhóm cao trong khu vực. Trong cấu trúc như vậy, chính sách tiền tệ có hiệu lực truyền dẫn mạnh, nhưng cũng dễ tạo ra chu kỳ tín dụng nếu điều hành thiếu thận trọng. Khi tín dụng tăng nhanh hơn năng suất của nền kinh tế, dòng vốn có xu hướng chảy vào các lĩnh vực mang tính đầu cơ hoặc hiệu quả thấp, làm gia tăng rủi ro nợ xấu và bất ổn tài chính trong trung hạn.

Trong ngắn hạn, áp lực hỗ trợ tăng trưởng là rất rõ. Nhu cầu vốn của doanh nghiệp lớn, đầu tư công được đẩy mạnh, kỳ vọng phục hồi và mở rộng sản xuất đặt ra yêu cầu duy trì mặt bằng lãi suất hợp lý và thanh khoản dồi dào. Nếu chính sách tiền tệ trở nên quá thận trọng, chi phí vốn tăng lên có thể kìm hãm đầu tư, làm suy yếu động lực tăng trưởng. Đây là lý do khiến nhiều ý kiến cho rằng chính sách tiền tệ cần tiếp tục “đồng hành” với tăng trưởng trong giai đoạn tới.

Tuy nhiên, bài toán không dừng lại ở đó. Mỗi bước nới lỏng trong hiện tại đều tiêu tốn một phần dư địa chính sách cho tương lai. Khi lạm phát có dấu hiệu quay trở lại, áp lực tỷ giá gia tăng trong bối cảnh lãi suất quốc tế duy trì ở mức cao, và nợ xấu tiềm ẩn trong hệ thống ngân hàng chưa được xử lý triệt để, dư địa của chính sách tiền tệ ngày càng thu hẹp. Nếu tiếp tục ưu tiên ngắn hạn mà bỏ qua những rủi ro tích tụ, nền kinh tế có thể phải đối mặt với những điều chỉnh mạnh hơn trong trung và dài hạn.

Bằng chứng quốc tế cho thấy nhiều cuộc khủng hoảng tài chính không bùng phát trong giai đoạn kinh tế suy yếu, mà lại xuất hiện sau một thời gian tăng trưởng tương đối thuận lợi. Khi môi trường vĩ mô ổn định, lãi suất thấp kéo dài và tín dụng tăng nhanh, rủi ro thường bị che khuất bởi các chỉ số tăng trưởng tích cực. Chỉ đến khi chu kỳ đảo chiều, những yếu tố tích tụ mới bộc lộ rõ, buộc chính sách tiền tệ phải chuyển từ hỗ trợ sang thắt chặt trong thời gian ngắn, gây ra các cú sốc không mong muốn cho nền kinh tế.

Trong bối cảnh đó, yêu cầu cân bằng giữa ngắn hạn và dài hạn trở thành nguyên tắc then chốt của điều hành chính sách tiền tệ. Cân bằng không có nghĩa là đứng giữa một cách thụ động, mà là xác định rõ ưu tiên theo từng giai đoạn, nhưng luôn đặt ổn định dài hạn làm giới hạn cho các quyết định ngắn hạn. Điều này đòi hỏi chính sách tiền tệ phải chuyển từ tư duy phản ứng sang tư duy phòng ngừa, từ điều hành theo chỉ số hiện tại sang quản trị rủi ro trung hạn.

Một khía cạnh quan trọng của bài toán cân bằng là ổn định kỳ vọng thị trường. Trong nền kinh tế hiện đại, kỳ vọng đóng vai trò không kém các biến số thực. Doanh nghiệp đầu tư không chỉ dựa vào mức lãi suất hiện tại, mà còn dựa vào niềm tin rằng chính sách sẽ ổn định và nhất quán trong tương lai. Khi chính sách tiền tệ thay đổi đột ngột hoặc thiếu định hướng rõ ràng, chi phí bất định tăng lên, khiến doanh nghiệp trì hoãn quyết định đầu tư, dù điều kiện tài chính trước mắt có thể đang thuận lợi. Chính vì vậy, điều hành chính sách tiền tệ cần hướng tới sự mềm mại và linh hoạt về lộ trình, nhất quán về thông điệp và thận trọng trong hành động. Việc tránh những cú “giật cục” không chỉ giúp giảm biến động thị trường trong ngắn hạn, mà còn là cách để bảo vệ dư địa chính sách cho tương lai. Một chính sách tiền tệ ổn định, dễ dự đoán có thể mang lại hiệu quả hỗ trợ tăng trưởng lớn hơn so với những biện pháp nới lỏng mạnh nhưng thiếu bền vững.

Bài toán cân bằng cũng đặt ra yêu cầu sử dụng linh hoạt và hiệu quả hơn các công cụ điều hành. Thay vì dựa quá nhiều vào lãi suất như một công cụ duy nhất, chính sách tiền tệ cần kết hợp chặt chẽ với các công cụ an toàn vĩ mô nhằm kiểm soát rủi ro theo lĩnh vực và theo chu kỳ. Việc định hướng tín dụng vào khu vực sản xuất, xuất khẩu, đổi mới sáng tạo, đồng thời kiểm soát chặt tín dụng vào các lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro cao, cho phép chính sách tiền tệ vừa hỗ trợ tăng trưởng, vừa hạn chế tích tụ mất cân đối trong dài hạn. Không thể tách rời bài toán này khỏi sự phối hợp chính sách. Khi chính sách tài khóa mở rộng mạnh thông qua đầu tư công và các gói hỗ trợ, vai trò của chính sách tiền tệ cần được điều chỉnh phù hợp để tránh xung đột mục tiêu. Nếu tiền tệ buộc phải gánh quá nhiều trách nhiệm hỗ trợ tăng trưởng, rủi ro mất ổn định sẽ gia tăng. Ngược lại, khi tài khóa phát huy vai trò dẫn dắt tổng cầu, chính sách tiền tệ có thể tập trung nhiều hơn vào nhiệm vụ ổn định, kiểm soát rủi ro và dẫn dắt kỳ vọng.

Ở góc độ dài hạn, cân bằng giữa ngắn hạn và dài hạn không chỉ là vấn đề kỹ thuật, mà còn là vấn đề thể chế. Một khung chính sách tiền tệ hiệu quả cần được xây dựng trên cơ sở minh bạch, kỷ luật và trách nhiệm giải trình cao. Khi mục tiêu, công cụ và giới hạn của chính sách được truyền thông rõ ràng, thị trường sẽ điều chỉnh hành vi theo hướng phù hợp, giảm gánh nặng cho cơ quan điều hành.

Trong giai đoạn tới, khi chúng ta theo đuổi tăng trưởng cao hơn, áp lực lên chính sách tiền tệ sẽ ngày càng lớn. Điều này khiến bài toán đánh đổi trở nên gay gắt hơn nếu tư duy điều hành không thay đổi. Thách thức lớn nhất không phải là lựa chọn giữa tăng trưởng và ổn định, mà là làm thế nào để đạt được tăng trưởng mà không làm suy yếu nền tảng ổn định. Chính sách tiền tệ chỉ thực sự hỗ trợ tăng trưởng khi nó tạo ra môi trường tài chính bền vững, nơi doanh nghiệp có thể đầu tư dài hạn mà không lo ngại những cú đảo chiều đột ngột.

Tóm lại, chính sách tiền tệ đang đứng trước một bài toán cân bằng khó khăn nhưng không thể né tránh. Ưu tiên ngắn hạn là cần thiết, nhưng không thể trở thành lý do để đánh đổi ổn định dài hạn. Điều hành thành công trong giai đoạn tới đòi hỏi sự tỉnh táo trước những lợi ích trước mắt, sự kiên định với mục tiêu ổn định và năng lực quản trị rủi ro ở tầm trung hạn. Cân bằng được hai mục tiêu này không chỉ giúp chính sách tiền tệ phát huy hiệu quả, mà còn là điều kiện tiên quyết để tăng trưởng cao của Việt Nam trở nên bền vững và có chất lượng thực sự.


Lượt xem: 6
Tác giả: GS. Trần Thọ Đạt - Chủ tịch Hội đồng Khoa học và Đào tạo, Đại học Kinh tế Quốc dân
Nguồn:https://tapchikinhtetaichinh.vn/chinh-sach-tien-te-bai-toan-can-bang-giua-ngan-han-va-dai-han-145162.html Copy link
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
  • :
  • :