Việt Nam đang trở thành lựa chọn dài hạn trong chuỗi cung ứng toàn cầu
Việt Nam đang đứng trước những cơ hội mới trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Theo ông Surajit Rakshit, Giám đốc toàn quốc Khối Giải pháp Thương mại Toàn cầu, HSBC Việt Nam, Việt Nam hiện đứng thứ ba trên bảng xếp hạng Asia Manufacturing Index 2026 (Bộ chỉ số do hãng tư vấn Dezan Shira & Associates xây dựng nhằm so sánh năng lực cạnh tranh sản xuất của 11 nền kinh tế lớn tại châu Á trên 8 nhóm tiêu chí và 43 tiêu chí thành phần - PV).
![]() |
| Ông Surajit Rakshit Giám đốc toàn quốc Khối Giải pháp Thương mại Toàn cầu, HSBC Việt Nam |
Việt Nam trước cơ hội nâng vị thế trong chuỗi cung ứng
Việt Nam đang đứng trước những cơ hội mới trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Theo ông Surajit Rakshit, Giám đốc toàn quốc Khối Giải pháp Thương mại Toàn cầu, HSBC Việt Nam, Việt Nam hiện đứng thứ ba trên bảng xếp hạng Asia Manufacturing Index 2026 (Bộ chỉ số do hãng tư vấn Dezan Shira & Associates xây dựng nhằm so sánh năng lực cạnh tranh sản xuất của 11 nền kinh tế lớn tại châu Á trên 8 nhóm tiêu chí và 43 tiêu chí thành phần - PV).
Chuyên gia HSBC nhận định thứ hạng này không chỉ là thành tích mà còn cho thấy một tín hiệu Việt Nam đang trở thành lựa chọn để hoạch định dài hạn, thay vì chỉ được xem là phương án dự phòng trong chiến lược “Trung Quốc+1” của doanh nghiệp.
Theo ông Surajit Rakshit, cơ hội mở ra cho Việt Nam rất lớn, nhưng để hiện thực hóa cơ hội này cần có các giải pháp hỗ trợ chuỗi cung ứng hiện đại cũng như hạ tầng dữ liệu thương mại đáng tin cậy.
Cơ hội này xuất hiện trong bối cảnh thương mại toàn cầu đang trải qua những chuyển dịch mang tính cấu trúc; không chỉ ở nơi diễn ra hoạt động thương mại thay đổi, mà nội dung và cách thức giao thương cũng đang khác trước.
Ông Surajit Rakshit cho rằng, các nền tảng số và hệ sinh thái vận hành dựa trên dữ liệu đang dần trở nên phổ biến. Trong bối cảnh thương mại được số hóa, khả năng chia sẻ thông tin đáng tin cậy về đơn hàng, vận chuyển, hóa đơn, tranh chấp, tuân thủ và bền vững sẽ trở thành một lợi thế cạnh tranh, chứ không đơn thuần là một hạng mục hậu cần ở khâu vận hành.
Cùng với sự thay đổi trong cách thức giao thương, tiêu chí lựa chọn nhà cung ứng của các doanh nghiệp toàn cầu cũng đang dịch chuyển.
Theo chuyên gia HSBC, cách đây khoảng 5-10 năm, câu hỏi thường được đặt ra là: “Bạn có thể giao hàng đúng hạn với chi phí nhân công và chi phí mặt bằng thấp nhất không?”. Trong bối cảnh hiện nay, câu hỏi đã chuyển thành: “Bạn có đảm bảo khả năng chống chịu và đổi mới đi kèm với dữ liệu đáng tin cậy không?”.
Đằng sau sự thay đổi này là những yêu cầu ngày càng cụ thể đối với nhà cung ứng. Các doanh nghiệp toàn cầu muốn có minh chứng về khả năng chống chịu thông qua kế hoạch duy trì hoạt động, độ sâu của mạng lưới cung ứng và độ tin cậy trong logistics. Họ cũng kỳ vọng thời gian giao hàng ngắn hơn, khả năng hoạch định tốt hơn, năng lực sản xuất mở rộng, đồng thời yêu cầu khả năng dự báo và minh bạch về tiêu chuẩn lao động, truy xuất nguồn gốc cũng như dữ liệu đáng tin cậy về ESG, phát thải và carbon.
Những yêu cầu này có thể nhìn thấy khá rõ trong ngành thời trang, dệt may. Theo GS. Rajkishore Nayak, chuyên gia ngành Quản trị doanh nghiệp thời trang, Đại học RMIT Việt Nam, ngày càng nhiều thương hiệu quốc tế yêu cầu nhà cung cấp phải minh bạch, vận hành dựa trên dữ liệu và đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường, xã hội khắt khe hơn. AI có thể là một công cụ giúp Việt Nam đáp ứng những kỳ vọng đó và củng cố vị thế trong chuỗi giá trị thời trang toàn cầu.
![]() |
| GS. Rajkishore Nayak, chuyên gia ngành Quản trị doanh nghiệp thời trang tại Đại học RMIT Việt Nam |
Một trong những vấn đề được vị chuyên gia RMIT đặc biệt nhấn mạnh là truy xuất nguồn gốc. Đây hiện là một yêu cầu cơ bản trong chuỗi cung ứng thời trang toàn cầu, khi khách hàng muốn biết nguyên liệu đến từ đâu, đơn hàng được sản xuất tại nhà máy nào và các tiêu chuẩn liên quan được đáp ứng ra sao trong suốt quá trình sản xuất.
AI kết hợp với các cảm biến và nền tảng số có thể hỗ trợ cung cấp những thông tin này, nhà sản xuất có thể theo dõi những khâu quan trọng và phát hiện bất thường nhanh hơn rất nhiều. Qua đó, họ có thể xây dựng niềm tin với các thương hiệu, cơ quan quản lý và cuối cùng là người tiêu dùng.
“Đối với Việt Nam, khả năng cung cấp thông tin truy xuất nguồn gốc đáng tin cậy có thể trở thành yếu tố tạo nên khác biệt”, GS. Rajkishore Nayak nhấn mạnh.
Khi dữ liệu và niềm tin trở thành nền tảng của dòng vốn
Không chỉ phục vụ yêu cầu truy xuất nguồn gốc và minh bạch, dữ liệu đáng tin cậy còn được chuyên gia HSBC đặt trong bài toán hiện đại hóa tài trợ chuỗi cung ứng.
Theo ông Surajit Rakshit, Việt Nam đã đạt được tiến bộ rõ rệt ở một số khía cạnh, song vốn lưu động vẫn là một điểm nghẽn thường bị xem nhẹ. Khi người mua yêu cầu giao hàng nhanh hơn, tính minh bạch cao hơn và tuân thủ chặt chẽ hơn, áp lực lan dọc chuỗi cung ứng và thường tác động mạnh tới các nhà cung ứng cấp 2, cấp 3 - những doanh nghiệp có nguồn vốn mỏng hơn và khả năng tiếp cận tín dụng hạn chế hơn.
Vì vậy, theo chuyên gia HSBC, tài trợ chuỗi cung ứng không phải giải pháp “có thì tốt, không có cũng không sao” mà là một lợi thế cạnh tranh. Nếu được triển khai hiệu quả, tài trợ chuỗi cung ứng có thể giúp nhà cung ứng nhận được khoản thanh toán sớm hơn với mức chi phí vốn phản ánh sức mạnh tín dụng của bên mua, trong khi bên mua vẫn bảo toàn thanh khoản và giữ ổn định các tuyến cung ứng.
Từ đó, ông Surajit Rakshit cho rằng một trong những bước đi tiếp theo là xây dựng hạ tầng dữ liệu thương mại đáng tin cậy để dòng vốn di chuyển theo các mốc giao dịch có thể xác thực. Khi ngân hàng và doanh nghiệp có thể dựa vào dữ liệu đáng tin cậy, quy trình tài trợ sẽ nhanh hơn, chính xác hơn và ít phụ thuộc vào việc kiểm tra thủ công.
Cùng với hạ tầng dữ liệu, chuyên gia HSBC đề xuất chuẩn hóa các định nghĩa và bộ chứng từ tài trợ chuỗi cung ứng. Việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế thống nhất có thể rút ngắn thời gian tiếp nhận, giảm tranh chấp và rủi ro vận hành, đặc biệt khi chương trình mở rộng ra ngoài nhóm nhà cung cấp đầu mối.
Ở góc nhìn từ ngành dệt may, các chuyên gia RMIT cũng đặt vấn đề dữ liệu không chỉ ở công nghệ mà còn ở năng lực con người. Khi AI được ứng dụng rộng rãi hơn, một số nhiệm vụ lặp lại trong lập kế hoạch và nhập liệu đang dần thu hẹp, trong khi xuất hiện các vị trí liên quan đến giám sát hệ thống, quản lý chất lượng dữ liệu và phối hợp liên chức năng.
Việt Nam đã chứng minh được năng lực sản xuất ở quy mô lớn. Theo ông Surajit Rakshit, bài kiểm tra tiếp theo là liệu Việt Nam có thể xây dựng một hệ sinh thái chuỗi cung ứng nơi dòng vốn, dữ liệu và niềm tin có thể lưu chuyển một cách trơn tru như chính các container hay không.







