Tăng trưởng Đông Á - Thái Bình Dương giảm tốc, Việt Nam hưởng lợi từ làn sóng AI
Tốc độ tăng trưởng của khu vực Đông Á - Thái Bình Dương đang chậm lại trong năm 2026 dưới sức ép từ giá năng lượng, bất ổn thương mại và suy giảm nhu cầu toàn cầu. Tuy vậy, Việt Nam vẫn được đánh giá là một trong những điểm sáng.
![]() |
| Theo WB, tại Malaysia và Việt Nam, xuất khẩu các sản phẩm liên quan đến AI chiếm tới khoảng 1/3 GDP trong năm 2025. |
Theo Báo cáo cập nhật kinh tế Đông Á - Thái Bình Dương của Nhóm Ngân hàng Thế giới (WB) vừa công bố, tăng trưởng khu vực Đông Á - Thái Bình Dương được dự báo giảm từ mức 5,0% năm 2025 xuống còn 4,2% năm 2026, khi cú sốc năng lượng do xung đột Trung Đông làm trầm trọng thêm những tác động bất lợi của các rào cản thương mại gia tăng, bất ổn chính sách toàn cầu và những khó khăn kinh tế trong nước.
Tăng trưởng của Trung Quốc, nền kinh tế lớn nhất khu vực, được dự báo giảm từ 5,0% năm 2025 xuống còn 4,2% năm 2026 và 4,3% năm 2027, trong bối cảnh nhu cầu nội địa yếu, thị trường bất động sản tiếp tục gặp khó khăn và đà giảm tốc toàn cầu kìm hãm tăng trưởng xuất khẩu. Tăng trưởng của phần còn lại trong khu vực sẽ giảm xuống 4,1% năm 2026 và dự kiến phục hồi lên 5,0% năm 2027 khi căng thẳng địa chính trị hạ nhiệt và mức độ bất ổn giảm bớt.
Ông Carlos Felipe Jaramillo, Phó Chủ tịch WB phụ trách khu vực Đông Á - Thái Bình Dương cho biết, tăng trưởng của khu vực vẫn ở mức tích cực dù môi trường kinh tế toàn cầu nhiều biến động.
“Tăng trưởng tại Đông Á - Thái Bình Dương tiếp tục vượt trội so với phần lớn thế giới, ngay cả trong giai đoạn bất ổn. Tuy nhiên, để duy trì mức tăng trưởng này, các quốc gia cần giải quyết những thách thức cơ cấu và nắm bắt cơ hội của kỷ nguyên số để nâng cao năng suất và tạo thêm việc làm”, ông Carlos Felipe Jaramillo nhấn mạnh.
Một trong những yếu tố bên ngoài tác động mạnh tới triển vọng tăng trưởng khu vực là cú sốc giá năng lượng liên quan tới xung đột Trung Đông. Theo báo cáo của WB, giá khí tự nhiên đã tăng tới 90% và giá dầu tăng khoảng 30% ngay sau khi xung đột bùng phát, gây áp lực lớn lên các nền kinh tế phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu năng lượng.
Các yếu tố thương mại cũng tiếp tục tạo áp lực đối với khu vực. Đồng thời, chính sách thương mại của Mỹ góp phần làm gia tăng bất ổn chính sách kinh tế, khiến nhiều doanh nghiệp trì hoãn đầu tư dài hạn.
Trong bối cảnh nhiều thách thức gia tăng, theo báo cáo của WB, một điểm sáng đáng chú ý của khu vực trong năm 2025 là sự bùng nổ của xuất khẩu liên quan đến trí tuệ nhân tạo (AI). Xuất khẩu các sản phẩm điện tử liên quan AI đã tăng mạnh tại Malaysia, Philippines, Thái Lan và Việt Nam. Riêng tại Malaysia và Việt Nam, kim ngạch xuất khẩu các sản phẩm liên quan AI chiếm tới khoảng 1/3 GDP trong năm 2025.
Sự phát triển của các trung tâm dữ liệu và chuỗi cung ứng công nghệ cao cũng đang tăng tốc tại nhiều quốc gia trong khu vực. Tuy nhiên, mức độ ứng dụng AI trong doanh nghiệp vẫn còn hạn chế do khoảng cách về hạ tầng số, kỹ năng và hệ sinh thái khởi nghiệp.
Trong bức tranh khu vực, Việt Nam được đánh giá là một trong những nền kinh tế hưởng lợi rõ rệt từ xu hướng chuyển dịch chuỗi cung ứng và đầu tư công nghệ cao.
Báo cáo cho biết xuất khẩu các sản phẩm liên quan AI tại Việt Nam tăng mạnh trong năm 2025, góp phần quan trọng vào tăng trưởng chung. Bên cạnh đó, dòng vốn đầu tư vào trung tâm dữ liệu và sản xuất công nghệ cao đang tăng nhanh, tạo nền tảng cho tăng trưởng năng suất trong trung và dài hạn.
Một điểm đáng chú ý là quá trình chuyển đổi cơ cấu kinh tế của Việt Nam trong nhiều thập kỷ qua được đánh giá là thành công nhờ các cải cách mang tính nền tảng. Theo báo cáo, quá trình chuyển đổi từ nền kinh tế nông nghiệp kế hoạch hóa tập trung sang một trong những nền kinh tế có mức độ hội nhập thương mại cao nhất châu Á của Việt Nam chủ yếu dựa vào các cải cách trên diện rộng, bao gồm đầu tư vào hạ tầng, giáo dục và cải thiện thể chế.
Tuy nhiên, một số hạn chế vẫn tồn tại. Dù hệ thống giáo dục phổ thông của Việt Nam được đánh giá cao, chất lượng giáo dục đại học và đào tạo kỹ năng cao vẫn còn hạn chế, ảnh hưởng đến khả năng đổi mới sáng tạo trong dài hạn. Ngoài ra, khu vực sản xuất công nghệ cao tại Việt Nam hiện vẫn phụ thuộc lớn vào doanh nghiệp nước ngoài.
Một nội dung đáng chú ý của báo cáo là vai trò của chính sách công nghiệp trong thúc đẩy tăng trưởng. Theo đánh giá của WB, các chính sách hỗ trợ có mục tiêu cho các ngành cụ thể có thể mang lại hiệu quả nếu được triển khai trên nền tảng kinh tế vững chắc. Những ví dụ thành công tại Hàn Quốc, Malaysia và gần đây là Việt Nam cho thấy các chính sách ưu đãi thuế cho nhà đầu tư và hỗ trợ phát triển ngành công nghệ cao đã phát huy hiệu quả khi đi kèm với hệ thống hạ tầng và thể chế mạnh.
Ngược lại, tại một số quốc gia, chính sách hỗ trợ doanh nghiệp kém hiệu quả do nền tảng yếu và tình trạng bảo hộ kéo dài, đặc biệt trong lĩnh vực dịch vụ.
Ông Aaditya Mattoo, Giám đốc nghiên cứu của WB cho rằng việc hỗ trợ đúng đối tượng có thể giúp giảm thiểu tác động của các cú sốc kinh tế hiện nay. “Hỗ trợ có chừng mực cho người dân và doanh nghiệp có thể bảo toàn việc làm hôm nay, trong khi khôi phục các cải cách cơ cấu bị đình trệ có thể mở ra động lực tăng trưởng cho ngày mai”, ông nhận định.
Theo các chuyên gia của WB, để duy trì tăng trưởng dài hạn, các nền kinh tế trong khu vực cần tập trung vào ba trụ cột chính: phát triển nguồn nhân lực, đầu tư hạ tầng và củng cố thể chế.
Trong đó, đầu tư vào hạ tầng và vốn nhân lực được đánh giá có tỷ lệ lợi ích so với chi phí rất cao tại nhiều quốc gia, bao gồm Việt Nam. Việc cải thiện môi trường kinh doanh, giảm rào cản phi thuế quan và thúc đẩy cạnh tranh cũng được coi là điều kiện cần thiết để nâng cao năng suất.





