Thời gian chuẩn bị đầu tư dự án năng lượng - Nhìn từ quy trình thẩm định, phê duyệt của UBND tỉnh Sơn La
Ngày 11/6/2026, dự án Nhà máy Điện gió Risen Phù Yên, công suất 80 MW chính thức được động thổ tại tỉnh Sơn La. Nếu chỉ nhìn ở góc độ quy mô, đây không phải là dự án điện gió lớn nhất Việt Nam, cũng không phải dự án đầu tiên được triển khai tại khu vực miền núi phía Bắc. Tuy nhiên, điều khiến dự án thu hút sự chú ý của giới chuyên môn lại nằm ở một khía cạnh khác: Tốc độ triển khai hiếm thấy trong lĩnh vực đầu tư năng lượng. Đề cập đến nội dung này, chuyên gia Tạp chí Năng lượng Việt Nam có bài phân tích dưới đây để bạn đọc cùng tham khảo.
Chỉ chưa đầy 2 tháng (kể từ ngày nhà đầu tư nộp hồ sơ đề nghị chấp thuận chủ trương đầu tư), công trình Điện gió Risen Phù Yên chính thức được động thổ. Trong bối cảnh nhiều dự án nguồn điện vẫn đang gặp khó khăn về thủ tục đầu tư, đất đai, giải phóng mặt bằng, chuyển đổi mục đích sử dụng rừng, hoặc đấu nối lưới điện, câu chuyện của dự án Điện gió Risen Phù Yên trở thành một trường hợp đáng để nghiên cứu. Điều đó đặt ra một câu hỏi lớn hơn phạm vi của một dự án điện gió: Điều Việt Nam cần nhất hiện nay có thực sự là thêm cơ chế, hay là năng lực tổ chức thực hiện các cơ chế đã có?
|
| Lễ động thổ dự án Nhà máy Điện gió Risen Phù Yên, ngày 11/6/2026. Nguồn: Báo Sơn La. |
Một hành trình đặc biệt:
Phát biểu tại lễ động thổ, Chủ tịch UBND tỉnh Sơn La Nguyễn Đình Việt gọi đây là “một hành trình ngắn về thời gian, nhưng dài về nỗ lực, trách nhiệm và quyết tâm”. Nhìn lại tiến trình triển khai dự án, nhận định này hoàn toàn có cơ sở.
Ngày 16/4/2026, nhà đầu tư chính thức nộp hồ sơ đề nghị chấp thuận chủ trương đầu tư. Ngay sau đó, các sở, ngành của tỉnh Sơn La đồng thời triển khai công tác thẩm định. Các đoàn công tác trực tiếp kiểm tra hiện trạng rừng, đất đai và địa hình khu vực dự án. Các cơ quan chuyên môn phối hợp lấy ý kiến của 12 đơn vị liên quan; đồng thời hướng dẫn nhà đầu tư hoàn thiện hồ sơ qua nhiều vòng giải trình.
Ngày 2/6/2026, Ban Thường vụ Tỉnh ủy Sơn La thống nhất chủ trương đầu tư. Ba ngày sau, UBND tỉnh ban hành Quyết định số 1399 chấp thuận chủ trương đầu tư và chấp thuận nhà đầu tư. Đúng một tuần tiếp theo, lễ động thổ được tổ chức.
Đối với một dự án năng lượng có liên quan đến nhiều thủ tục chuyên ngành như đất đai, lâm nghiệp, môi trường, xây dựng và đấu nối điện, đây là tốc độ triển khai rất đáng chú ý. Tuy nhiên, điều đáng quan tâm hơn không phải là dự án được thực hiện nhanh đến mức nào, mà là vì sao nó có thể được thực hiện nhanh như vậy.
Khi thời gian trở thành yếu tố quyết định của Quy hoạch điện VIII điều chỉnh:
Để thấy hết ý nghĩa của câu chuyện dự án Điện gió Risen Phù Yên, cần đặt nó trong bối cảnh lớn hơn của Quy hoạch điện VIII điều chỉnh.
Theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, đến năm 2030 Việt Nam sẽ phải đưa vào vận hành thêm một khối lượng nguồn điện rất lớn. Điện gió trên bờ và gần bờ dự kiến đạt khoảng 27.800-34.700 MW. Điện mặt trời được định hướng phát triển từ khoảng 46.000 MW đến hơn 73.000 MW (tùy theo khả năng hấp thụ của hệ thống và nhu cầu phụ tải). Hệ thống pin lưu trữ năng lượng (BESS) dự kiến đạt từ 10.000-16.300 MW. Thủy điện tích năng khoảng 2.400 MW (và trong điều kiện thuận lợi có thể phát triển tới khoảng 6.000 MW). Bên cạnh đó là mục tiêu phát triển 22.500 MW điện khí LNG và khoảng 6.000 MW điện gió ngoài khơi (nếu các điều kiện kỹ thuật, pháp lý và thị trường cho phép).
Chưa bao giờ ngành điện Việt Nam đứng trước khối lượng đầu tư lớn như hiện nay. Nhưng thách thức lớn nhất có lẽ không còn nằm ở câu chuyện quy hoạch, hay xác định mục tiêu phát triển nguồn điện. Thách thức thực sự nằm ở việc làm thế nào để hàng trăm dự án có thể được triển khai và đưa vào vận hành đúng tiến độ trong khoảng thời gian chỉ hơn 4 năm còn lại đến năm 2030.
Nói cách khác, bài toán lớn nhất của Quy hoạch điện VIII điều chỉnh đang chuyển dần từ “quy hoạch cái gì”, sang “thực hiện quy hoạch như thế nào”.
Từ Sơn La nhìn vào những điểm nghẽn của hệ thống:
Nhìn rộng ra phạm vi cả nước, không khó để nhận thấy nhiều dự án năng lượng đang gặp những trở ngại tương tự. Một số dự án điện LNG phải mất nhiều năm để hoàn thành thủ tục đầu tư, đàm phán hợp đồng mua bán điện, thu xếp vốn và xây dựng chuỗi hạ tầng nhập khẩu nhiên liệu. Nhiều dự án điện gió đang chờ các thủ tục liên quan đến đất đai, môi trường, hoặc hạ tầng đấu nối. Các dự án thủy điện tích năng (dù đã được xác định là nguồn điện linh hoạt chiến lược), vẫn gặp khó khăn về cơ chế đầu tư và khả năng thu hồi vốn. Ngay cả các công trình lưới điện truyền tải cũng thường xuyên đối mặt với những vướng mắc về giải phóng mặt bằng và sự phối hợp giữa các địa phương với chủ đầu tư. Điều đáng chú ý là phần lớn các dự án này không thiếu quy hoạch, không thiếu nhà đầu tư quan tâm và cũng không thiếu nhu cầu thị trường. Điểm nghẽn chủ yếu nằm ở quá trình chuyển hóa các chủ trương và quy hoạch thành các quyết định đầu tư cuối cùng, các thủ tục pháp lý hoàn chỉnh và các công trình thực tế trên hiện trường.
Điện LNG là một ví dụ điển hình. Sau nhiều năm được xác định là nguồn điện nền quan trọng cho giai đoạn chuyển dịch năng lượng, nhiều dự án điện LNG vẫn đang trong quá trình hoàn thiện các điều kiện đầu tư. Các vấn đề liên quan đến hợp đồng mua bán điện, vấn đề Qc (sản lượng điện hợp đồng tối thiểu dài hạn), bảo đảm đầu ra, cơ chế giá điện và thu xếp tài chính vẫn là những thách thức không nhỏ. Điều này cho thấy từ quy hoạch, đến hiện thực vẫn tồn tại một khoảng cách đáng kể.
Điện gió ngoài khơi thậm chí còn phản ánh rõ hơn thách thức đó. Việt Nam được đánh giá là một trong những quốc gia có tiềm năng điện gió ngoài khơi tốt nhất khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Nhiều tập đoàn năng lượng quốc tế đã nghiên cứu và đề xuất đầu tư từ nhiều năm trước. Tuy nhiên, đến nay vẫn chưa có dự án điện gió ngoài khơi thương mại nào được chấp thuận chủ trương đầu tư. Những khó khăn liên quan đến khảo sát biển, cấp phép, lựa chọn nhà đầu tư, cơ chế sử dụng không gian biển và phối hợp quản lý liên ngành đang khiến quá trình hiện thực hóa tiềm năng diễn ra chậm hơn kỳ vọng.
Từ góc nhìn này, khoảng cách giữa quy hoạch và thực thi đang trở thành một trong những thách thức lớn nhất của ngành năng lượng Việt Nam hiện nay.
Việt Nam có thực sự thiếu cơ chế?
Trong nhiều năm qua, mỗi khi một dự án năng lượng chậm tiến độ, nguyên nhân thường được nhắc tới đầu tiên là thiếu cơ chế. Nhận định này không hoàn toàn sai. Một số lĩnh vực mới như điện gió ngoài khơi, hydrogen xanh, hay lưu trữ năng lượng quy mô lớn vẫn cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý. Tuy nhiên, nếu quan sát kỹ hơn, có thể thấy phần lớn các dự án đang chậm triển khai hiện nay không phải vì không có cơ chế. Nhiều dự án đã có trong quy hoạch. Nhiều dự án đã có chủ trương phát triển. Nhiều dự án đã có nhà đầu tư quan tâm. Thậm chí nhiều dự án đã hoàn thành phần lớn hồ sơ kỹ thuật. Nhưng dự án vẫn chưa thể triển khai do các thủ tục liên quan đến đất đai, môi trường, lâm nghiệp, giải phóng mặt bằng, hoặc do quá trình phối hợp giữa các cơ quan quản lý kéo dài hơn dự kiến. Điều này cho thấy vấn đề cốt lõi không chỉ nằm ở chính sách, mà còn nằm ở năng lực thực thi chính sách.
Điều làm nên khác biệt của dự án Điện gió Risen Phù Yên:
Qua những thông tin được công bố, có thể thấy Sơn La không áp dụng bất kỳ cơ chế đặc thù nào cho dự án:
1. Không có thủ tục ngoại lệ.
2. Không có ưu đãi vượt khung.
3. Không có quy định riêng.
Sự khác biệt nằm ở phương thức tổ chức thực hiện. Các cơ quan chức năng không xử lý hồ sơ theo tư duy tuần tự và tách biệt, mà phối hợp đồng thời ngay từ giai đoạn đầu. Các khó khăn được nhận diện sớm, trao đổi trực tiếp và xử lý trong quá trình thẩm định. Nhà đầu tư cũng chủ động bổ sung hồ sơ, phối hợp với các cơ quan quản lý để hoàn thiện các yêu cầu pháp lý.
Đây là cách tiếp cận dựa trên giải quyết vấn đề, thay vì chỉ đơn thuần kiểm tra hồ sơ. Và có lẽ đó chính là yếu tố quyết định giúp rút ngắn đáng kể thời gian chuẩn bị đầu tư.
Tốc độ thực thi đang trở thành một nguồn lực mới:
Thông thường, khi nói đến nguồn lực phát triển năng lượng, người ta nghĩ đến vốn đầu tư, công nghệ, tài nguyên, hoặc nhân lực. Nhưng trong giai đoạn hiện nay, có lẽ cần bổ sung thêm một loại nguồn lực khác: “Tốc độ thực thi”.
Một dự án hoàn thành sớm hơn 6 tháng, hoặc 1 năm không chỉ giúp nhà đầu tư sớm thu hồi vốn. Quan trọng hơn, nó giúp hệ thống điện có thêm nguồn cung đúng thời điểm, giảm áp lực huy động các nguồn điện chi phí cao và góp phần bảo đảm an ninh năng lượng. Nếu hàng chục dự án cùng được đẩy nhanh tiến độ, tác động đối với nền kinh tế có thể lớn hơn rất nhiều so với việc ban hành thêm một số cơ chế mới, nhưng mất nhiều năm để đi vào thực tế. Ở góc độ đó, tốc độ triển khai đang trở thành một dạng nguồn lực phát triển không kém phần quan trọng so với vốn hay công nghệ.
Năm bài học từ dự án điện gió Risen Phù Yên:
1. Không phải mọi điểm nghẽn đều nằm ở cơ chế.
2. Xử lý công việc song song hiệu quả hơn xử lý tuần tự.
3. Chính quyền địa phương có thể tạo ra khác biệt quyết định đối với tiến độ dự án.
4. Nhà đầu tư phải chuẩn bị hồ sơ bài bản và chuyên nghiệp.
5. Tốc độ thực thi đang trở thành một nguồn lực phát triển mới của ngành năng lượng.
Bài học cho các địa phương khác:
Điều đáng chú ý là kinh nghiệm từ Sơn La không chỉ áp dụng cho điện gió. Những nguyên tắc cơ bản (như phối hợp liên ngành, xử lý công việc song song, nhận diện sớm vướng mắc, đồng hành cùng nhà đầu tư) hoàn toàn có thể áp dụng cho điện mặt trời, điện LNG, thủy điện tích năng, hệ thống lưu trữ năng lượng, hay các dự án lưới điện truyền tải.
Trong bối cảnh Quy hoạch điện VIII điều chỉnh đặt ra những mục tiêu rất tham vọng, đây có thể là dư địa lớn nhất để nâng cao hiệu quả thực hiện mà không cần thay đổi quá nhiều về thể chế. Từ dự án Điện gió Risen Phù Yên cho thấy một thực tế đáng suy ngẫm: Trong khi nhiều cuộc thảo luận vẫn tập trung vào việc cần thêm cơ chế gì cho ngành điện, thì một dự án cụ thể đã chứng minh rằng: Dư địa cải cách lớn nhất hiện nay có thể nằm ở cách tổ chức thực hiện các cơ chế đã có.
Kết luận:
Nhà máy Điện gió Risen Phù Yên chỉ có công suất 80 MW và dự kiến cung cấp khoảng 250 triệu kWh điện mỗi năm cho hệ thống điện quốc gia. Tuy nhiên, giá trị lớn nhất của dự án có lẽ không nằm ở sản lượng điện. Giá trị lớn nhất nằm ở thông điệp mà dự án mang lại. Đó là trong nhiều trường hợp, điều Việt Nam cần nhất có thể không phải là thêm một cơ chế mới, mà là thực hiện hiệu quả những cơ chế đã có. Câu chuyện của dự án Điện gió Risen Phù Yên tỉnh Sơn La cho thấy khoảng cách từ chủ trương, đến công trường hoàn toàn có thể được rút ngắn, nếu các cơ quan quản lý chủ động hơn, phối hợp hiệu quả hơn và cùng hướng tới mục tiêu chung là thúc đẩy phát triển.
Trong bối cảnh chỉ còn hơn 4 năm để hoàn thành các mục tiêu đến năm 2030, đây có lẽ là bài học quan trọng nhất đối với quá trình triển khai Quy hoạch điện VIII điều chỉnh. Bởi suy cho cùng, thành công của một quy hoạch không được đo bằng số lượng văn bản được ban hành, hay số MW được ghi trên giấy, mà bằng số dự án thực sự được xây dựng và vận hành trên thực địa.
Nhìn tư góc độ rộng hơn, câu chuyện của Điện gió Risen Phù Yên cho thấy bài toán năng lượng của Việt Nam hiện nay không chỉ là phát triển thêm nguồn điện, mà còn là nâng cao năng lực biến các mục tiêu quy hoạch thành những công trình cụ thể, đúng tiến độ và hiệu quả. Đó cũng chính là điều kiện tiên quyết để hiện thực hóa thành công Quy hoạch điện VIII điều chỉnh và bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia trong giai đoạn tới./.
TS. NGUYỄN HUY HOẠCH - HỘI ĐỒNG KHOA HỌC TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM
Tài liệu tham khảo:
1. Thủ tướng Chính phủ (2025), Quyết định số 768/QĐ-TTg ngày 15/4/2025 phê duyệt Điều chỉnh Quy hoạch điện VIII.
2. Động thổ dự án Nhà máy Điện gió Risen Phù Yên (tỉnh Sơn La) - NangluongVietNam ngày 12/06/2026.




