|
  • :
  • :
A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Năng lượng: Nền tảng chiến lược của tăng trưởng 2026 - 2030

Giai đoạn 2026 - 2030 đặt năng lượng vào vị trí then chốt, vừa bảo đảm tăng trưởng, vừa đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa hiện đại và phát triển bền vững

Năng lượng mở đường cho phát triển

Bước vào giai đoạn phát triển 2026 - 2030, đất nước đứng trước những yêu cầu mới cao hơn và toàn diện hơn. Tăng trưởng không chỉ cần nhanh mà còn phải bền vững, công nghiệp hóa không chỉ mở rộng quy mô mà phải nâng cao chất lượng. Hội nhập không chỉ sâu rộng mà còn đòi hỏi năng lực tự chủ ngày càng vững chắc.

Trong bức tranh ấy, năng lượng được xem như một yếu tố nền tảng, gắn chặt với từng nhịp vận hành của nền kinh tế và từng bước đi của quá trình phát triển. Có thể nói, năng lượng đang và sẽ là huyết mạch của tăng trưởng trong giai đoạn tới.

Thực tế cũng cho thấy, năng lượng thường đi trước một bước so với tăng trưởng. Muốn hình thành khu công nghiệp mới, đô thị mới hay trung tâm logistics… trước hết phải có hạ tầng điện đủ mạnh. Trong giai đoạn tới, khi các vùng kinh tế động lực và không gian phát triển mới tiếp tục mở rộng, năng lượng sẽ tiếp tục đóng vai trò mở đường cho tăng trưởng.

Hoạt động khai thác dầu khí tại mỏ Bạch Hổ. Ảnh: Petrovietnam

Hoạt động khai thác dầu khí tại mỏ Bạch Hổ. Ảnh: Petrovietnam

Ngành công nghiệp hiện chiếm hơn một nửa tổng nhu cầu năng lượng của cả nước. Điều đó có nghĩa là cứ 10 đơn vị năng lượng được tiêu thụ, thì hơn 5 đơn vị được dùng cho các nhà máy, xí nghiệp, khu công nghiệp… đây là con số để thấy, công nghiệp hóa càng mạnh thì nhu cầu năng lượng càng lớn và năng lượng trở thành điều kiện tiên quyết để duy trì sản xuất.

Không chỉ các ngành truyền thống, những ngành công nghiệp mới cũng phụ thuộc rất lớn vào năng lượng. Các nhà máy điện tử, trung tâm dữ liệu, cơ sở sản xuất công nghệ cao… cũng cần nguồn điện liên tục, ổn định và chất lượng cao.

Các dự báo cho thấy, trong giai đoạn tới, nhu cầu điện của Việt Nam có thể tăng bình quân khoảng 10 - 12% mỗi năm. Con số này phản ánh khá rõ nhịp phát triển của nền công nghiệp và khu vực sản xuất. Thực tế cho thấy, mỗi điểm phần trăm tăng trưởng công nghiệp thường đi kèm với sự gia tăng tương ứng về nhu cầu năng lượng. Trong bối cảnh đó, nếu công tác chuẩn bị nguồn cung không được đi trước một bước, đà tăng trưởng kinh tế rất dễ phải đối mặt với những lực cản đáng kể.

Nhìn rộng hơn, năng lượng còn là thước đo cho sức mạnh sản xuất của một quốc gia. Khi công nghiệp phát triển, tiêu thụ năng lượng tăng lên. Khi năng lượng được cung cấp đầy đủ và ổn định, sản xuất mở rộng, xuất khẩu tăng và tăng trưởng kinh tế được duy trì. Vì vậy, trong giai đoạn 2026 - 2030, khi Việt Nam tiếp tục đẩy mạnh công nghiệp hóa theo hướng hiện đại và bền vững, vai trò của năng lượng càng trở nên nổi bật. Năng lượng không chỉ là đầu vào của sản xuất, mà là nền tảng để công nghiệp hóa diễn ra liên tục, ổn định và hiệu quả.

Năng lượng trước yêu cầu mới

Tuy nhiên, bước vào giai đoạn 2026 - 2030, ngành năng lượng không chỉ đứng trước yêu cầu phát triển thông thường, mà còn chịu tác động đồng thời của nhiều áp lực mới đan xen. Những áp lực này đến từ chính mục tiêu tăng trưởng kinh tế, từ yêu cầu chuyển dịch xanh và từ đòi hỏi phải có các quyết sách đủ tầm, đủ lực của Đảng và Nhà nước để giữ cho dòng chảy năng lượng luôn thông suốt.

Trong bối cảnh phát triển mới, năng lượng được xem là nền tảng chiến lược, giữ vai trò quyết định để duy trì tăng trưởng ổn định giai đoạn 2026 - 2030. Ảnh: Hồng Nhung

Trong bối cảnh phát triển mới, năng lượng được xem là nền tảng chiến lược, giữ vai trò quyết định để duy trì tăng trưởng ổn định giai đoạn 2026 - 2030. Ảnh: Hồng Nhung

Trước hết là áp lực từ mục tiêu tăng trưởng. Giai đoạn 2026 - 2030 được xác định là giai đoạn tăng tốc, tạo nền tảng cho chặng phát triển cao hơn của đất nước. Tăng trưởng kinh tế kéo theo mở rộng sản xuất, gia tăng quy mô công nghiệp, phát triển đô thị và hạ tầng. Tất cả những hoạt động đó đều làm nhu cầu năng lượng tăng nhanh và liên tục. Điện không chỉ cần nhiều hơn, mà còn phải ổn định hơn, tin cậy hơn. Áp lực tăng trưởng vì thế đặt lên vai ngành năng lượng một yêu cầu rất rõ ràng là phải đi trước một bước, chuẩn bị đủ nguồn lực cho cả hiện tại và tương lai.

Bên cạnh đó, cùng với áp lực tăng trưởng là áp lực từ chuyển dịch xanh. Phát triển bền vững, giảm phát thải và sử dụng năng lượng sạch không còn là lựa chọn, mà đã trở thành xu thế chung và cam kết dài hạn. Điều này buộc hệ thống năng lượng phải thay đổi cả về cơ cấu nguồn và cách vận hành. Việc tăng tỷ trọng năng lượng tái tạo như điện gió, điện mặt trời… mang lại nhiều cơ hội, nhưng cũng tạo ra thách thức lớn.

Các nguồn năng lượng này phụ thuộc nhiều vào thời tiết, công suất không ổn định, trong khi hệ thống điện vẫn phải bảo đảm vận hành an toàn và liên tục. Áp lực ở đây không chỉ là phát triển thêm nguồn điện sạch, mà còn là đầu tư cho lưới điện, cho khả năng điều tiết, lưu trữ và quản lý hệ thống.

Những áp lực lớn trên kết hợp với nhau trong cùng một giai đoạn khiến bài toán năng lượng trở nên phức tạp hơn bao giờ hết. Vừa phải đáp ứng nhu cầu tăng nhanh của kinh tế, vừa phải bảo đảm yêu cầu xanh hóa và bền vững. Đây chính là điểm then chốt làm nổi bật vai trò của các quyết sách từ Đảng và Nhà nước.

Tăng trưởng nhanh, công nghiệp hóa sâu và chuyển dịch xanh đang đặt năng lượng vào vai trò nền tảng chiến lược của nền kinh tế giai đoạn 2026 - 2030. Ảnh: VGP

Tăng trưởng nhanh, công nghiệp hóa sâu và chuyển dịch xanh đang đặt năng lượng vào vai trò nền tảng chiến lược của nền kinh tế giai đoạn 2026 - 2030. Ảnh: VGP

Trong bối cảnh đó, năng lượng không thể phát triển theo cách tự phát hay manh mún, mà cần được dẫn dắt bởi tầm nhìn chiến lược dài hạn, đặt đúng vị trí là nền tảng của công nghiệp hóa và tăng trưởng. Các quyết sách phải đủ rõ ràng để tạo niềm tin cho nhà đầu tư, đủ ổn định để doanh nghiệp yên tâm sản xuất, đồng thời đủ linh hoạt để thích ứng với những biến động của thị trường và công nghệ. Vai trò dẫn dắt, định hướng của Đảng và Nhà nước vì vậy mang ý nghĩa quyết định, nhằm bảo đảm hài hòa giữa mục tiêu tăng trưởng, an ninh năng lượng và yêu cầu chuyển dịch xanh.

Quan trọng hơn, trong tiến trình đó, Nghị quyết của Quốc hội số 253/2025/QH15 ngày 11/12/2025, có hiệu lực từ ngày 1/3/2026, về các cơ chế, chính sách phát triển năng lượng quốc gia giai đoạn 2026-2030, được xem là bước cụ thể hóa quan trọng các định hướng lớn, tạo khuôn khổ pháp lý và cơ chế đủ mạnh để ngành năng lượng phát triển đồng bộ, bền vững và đi trước một bước so với nhu cầu của nền kinh tế.

Nghị quyết đã tháo gỡ những vướng mắc trước mắt và đặt nền móng cho việc huy động nguồn lực, phát triển hạ tầng và nâng cao năng lực vận hành của hệ thống năng lượng trong dài hạn.

Năng lượng không chỉ cần đủ về số lượng, mà phải bền vững về cấu trúc; không chỉ cần xanh, mà còn phải an toàn và hiệu quả. Để đạt được điều đó, sự nhất quán trong chủ trương, sự kịp thời trong quyết sách và hiệu quả trong tổ chức thực hiện của Đảng và Nhà nước là yếu tố then chốt, quyết định việc năng lượng có thực sự trở thành động lực của tăng trưởng hay không.

Khi các chính sách được ban hành đúng thời điểm, hạ tầng được chuẩn bị kịp thời và cơ chế vận hành ngày càng hoàn thiện, năng lượng sẽ không còn là áp lực hay gánh nặng, mà trở thành điểm tựa vững chắc cho phát triển. Trên nền tảng đó, dòng chảy tăng trưởng sẽ được duy trì ổn định và bền bỉ, tạo điều kiện để đất nước bước vào chặng đường phát triển mới với tâm thế chủ động, tự tin và vững vàng hơn trong giai đoạn tới.

Dự kiến ngày 29/1, Báo Công Thương tổ chức “Diễn đàn hiện thực hóa cơ chế, chính sách phát triển năng lượng quốc gia giai đoạn 2026 - 2030”, góp phần cụ thể hóa Nghị quyết của Quốc hội về các cơ chế, chính sách phát triển năng lượng quốc gia giai đoạn 2026 - 2030.

Diễn đàn có sự tham gia của đại diện cơ quan quản lý, các chuyên gia và doanh nghiệp…, tập trung bàn giải pháp tháo gỡ điểm nghẽn thể chế, huy động nguồn lực và thúc đẩy các lĩnh vực then chốt góp phần đưa Nghị quyết vào cuộc sống.


Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết