Chủ tịch Hiệp hội xăng dầu: Xăng E10 giúp chủ động nguồn cung, giữ vững an ninh năng lượng
Sau gần một thập kỷ triển khai xăng E5, Việt Nam chuẩn bị đưa xăng E10 ra thị trường, kỳ vọng giảm phụ thuộc nhiên liệu hóa thạch và nâng cao sự chủ động nguồn cung xăng dầu.
Trong bối cảnh nhu cầu năng lượng ngày càng tăng và áp lực đảm bảo an ninh năng lượng lớn, nhiều quốc gia trên thế giới đang đẩy mạnh phát triển các loại nhiên liệu sinh học nhằm giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.
Tại Việt Nam, việc triển khai xăng sinh học đã được thực hiện từ nhiều năm trước với sản phẩm xăng E5. Đồng thời, từ ngày 1/6/2026, xăng sinh học E10 - loại nhiên liệu có tỷ lệ pha trộn ethanol cao hơn sẽ chính thức được đưa ra thị trường. Qua đó, góp phần đa dạng hóa nguồn cung nhiên liệu và giảm áp lực đối với thị trường xăng dầu truyền thống.
Để làm rõ hơn những tác động của chính sách này cũng như các điều kiện cần thiết triển khai hiệu quả việc sử dụng xăng sinh học E10 trong thời gian tới, phóng viên Báo Công Thương đã có cuộc trao đổi với ông Bùi Ngọc Bảo, Chủ tịch Hiệp hội Xăng dầu Việt Nam.

Phóng viên Báo Công Thương đã có cuộc trao đổi với ông Bùi Ngọc Bảo - Chủ tịch Hiệp hội Xăng dầu Việt Nam về việc triển khai xăng E10. Ảnh: Trường Giang.
Triển khai xăng E5 bài bản và những tồn tại trong thực hiện
- Thưa ông, sau 10 năm triển khai xăng sinh học trên thị trường, ông đánh giá như thế nào về những kết quả đạt được cũng như hạn chế của giai đoạn này, những kinh nghiệm nào cần được rút ra để chuẩn bị cho việc mở rộng sự chuyển sang xăng E10 trong thời gian tới?
Ông Bùi Ngọc Bảo: Trước hết, nếu đánh giá lại chương trình xăng E5 và quá trình triển khai từ năm 2017, có thể thấy, chương trình này được chuẩn bị trên cơ sở Quyết định 53 của Thủ tướng Chính phủ ban hành năm 2011 về lộ trình phát triển nhiên liệu sinh học.
Khi đưa xăng E5 RON92 thay thế xăng khoáng RON92, toàn bộ hệ thống chính trị đã tham gia triển khai, từ Chính phủ, Bộ Công Thương, Bộ Tài chính đến Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố, với sự phối hợp bài bản và đồng bộ.
Chủ trương đưa xăng E5 vào thị trường được triển khai như một giải pháp mang tính hành chính, bắt đầu từ 7 địa phương lớn trước khi mở rộng trên phạm vi cả nước, tạo nên một chiến dịch triển khai quy mô rộng.
Tuy nhiên, hạn chế là chương trình vẫn mang tính thử nghiệm cao. Xăng E5 chủ yếu được pha vào xăng RON92, đây là loại nhiên liệu phổ biến cho xe máy, trong khi lộ trình đến năm 2022 đáng lẽ phải chuyển sang E10 lại bị chậm trễ.
Có ý kiến cho rằng, chương trình E5 không hiệu quả khi sản lượng E5 RON92 giảm dần, trong khi xăng RON95 tăng lên. Tuy nhiên, đây là xu hướng khách quan của thị trường. Người tiêu dùng, đặc biệt là người sử dụng xe đời mới, có xu hướng lựa chọn chuyển sang sử dụng nhiên liệu chất lượng cao hơn.
Do đó, việc sản lượng xăng E5 RON92 giảm không phản ánh việc người tiêu dùng "quay lưng" với xăng sinh học, mà là sự dịch chuyển về nhu cầu chất lượng nhiên liệu. Khi triển khai E10 theo quy định tại Thông tư 50, thị trường sẽ không còn xăng khoáng thuần túy, tạo điều kiện thuận lợi hơn để E10 đi vào thực tế.
Bên cạnh đó, Việt Nam đã có đầy đủ đánh giá về chất lượng và khả năng sử dụng của xăng sinh học, do đó việc triển khai E10 là cần thiết, đặc biệt trong bối cảnh nguồn cung xăng dầu hóa thạch ngày càng chịu áp lực lớn.
Việc này vừa đáp ứng mục tiêu môi trường, vừa góp phần giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Người tiêu dùng được kỳ vọng sẽ đón nhận sản phẩm với tâm thế tích cực.
E10 giúp giảm 10% xăng khoáng, tăng chủ động nguồn cung nhiên liệu
- Thưa ông, việc phát triển xăng E10 không chỉ mang ý nghĩa về môi trường mà còn có thể giúp giảm áp lực nguồn cung xăng dầu truyền thống. Từ góc nhìn thị trường, ông đánh giá như thế nào về khả năng đóng góp của xăng E10 vào việc tăng tính chủ động nguồn cung trong bối cảnh khó khăn hiện nay?
Ông Bùi Ngọc Bảo: Việc pha 10% ethanol vào xăng để tạo ra E10 đồng nghĩa với việc giảm khoảng 10% lượng xăng khoáng tiêu thụ, bao gồm các loại như RON92, RON95 hoặc RON97.
Điều này giúp giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch trong khi vẫn đảm bảo tổng sản lượng cung ứng cho thị trường.
Hiện nay, Việt Nam đã chủ động sản xuất được khoảng 30% nhu cầu ethanol trong nước. Phần còn lại được nhập khẩu chủ yếu từ các thị trường như Mỹ và Brazil, những đối tác có quan hệ thương mại ổn định với Việt Nam. Do đó, nguồn cung ethanol tương đối ổn định, không tạo ra rủi ro lớn về gián đoạn nguồn nguyên liệu.
Việc phát triển E10 góp phần bảo vệ môi trường, giúp nâng cao tính chủ động của thị trường nhiên liệu trong nước.
Hoàn thiện cơ chế, hạ tầng và chuỗi cung ứng để triển khai E10

Theo ông Bùi Ngọc Bảo: Xăng sinh học E10 được kỳ vọng góp phần giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, đồng thời thúc đẩy chuyển dịch năng lượng theo hướng xanh và bền vững tại Việt Nam. Ảnh: Trường Giang.
- Để triển khai xăng E10 hiệu quả, cần chuẩn bị những gì về cơ chế, chính sách và hạ tầng, thưa ông?
Ông Bùi Ngọc Bảo: Các nội dung này đã được quy định rõ trong Thông tư 50 của Bộ Công Thương.
Trên cơ sở hạ tầng hiện có và lộ trình chuẩn bị của doanh nghiệp, có thể khẳng định, Việt Nam đủ điều kiện để triển khai xăng E10 từ ngày 1/6.
Bộ Công Thương đang phối hợp với Bộ Tài chính để xem xét chính sách thuế tiêu thụ đặc biệt đối với xăng E10, đồng thời làm việc với Bộ Khoa học và Công nghệ nhằm điều chỉnh các quy chuẩn kỹ thuật liên quan.
Những điều chỉnh này nhằm đảm bảo phù hợp với đặc tính của xăng pha ethanol, tránh các vướng mắc trong quá trình triển khai.
Ngoài ra, các chính sách khuyến khích đầu tư sản xuất ethanol trong nước, điều chỉnh thuế nhập khẩu và phát triển vùng nguyên liệu cũng đang được nghiên cứu, triển khai.
Đây là định hướng dài hạn, đòi hỏi sự tham gia đồng bộ của các bộ, ngành để thúc đẩy chuyển dịch năng lượng theo hướng xanh và bền vững.
Tăng niềm tin thị trường, đảm bảo hài hòa lợi ích các bên
- Xăng E10 là loại xăng mới. Theo ông, cần những giải pháp gì để nâng cao niềm tin của người tiêu dùng và doanh nghiệp đối với xăng E10?
Ông Bùi Ngọc Bảo:Xăng dầu là ngành kinh doanh có điều kiện, vì vậy các cơ quan quản lý luôn thận trọng khi đưa sản phẩm mới ra thị trường.
Thực tế cho thấy, nhiều quốc gia trên thế giới đã sử dụng xăng E10 từ lâu. Ngay trong khu vực, các nước như Thái Lan, Philippines đã triển khai các mức pha trộn cao hơn như E15, E20.
Điều này cho thấy xăng E10 đã được kiểm chứng về độ an toàn đối với phương tiện, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam có điều kiện phương tiện tương đồng với các nước trong khu vực.
Về chính sách, cần áp dụng các ưu đãi về thuế môi trường và thuế tiêu thụ đặc biệt để giá E10 cạnh tranh hơn so với xăng khoáng.
Đối với doanh nghiệp, việc pha chế xăng E10 làm phát sinh thêm chi phí từ tồn trữ, vận hành đến phân phối, do đó cần được tính đúng, tính đủ trong cơ chế giá.
Theo tôi, khi các yếu tố về chất lượng, giá cả và chính sách được đảm bảo, niềm tin của thị trường sẽ được củng cố và tạo điều kiện thúc đẩy tiêu thụ xăng E10.
- Xin cảm ơn ông!
Xăng sinh học E10 được kỳ vọng là bước tiếp theo trong lộ trình phát triển nhiên liệu sạch tại Việt Nam, sau giai đoạn triển khai E5. Theo ông Bùi Ngọc Bảo, việc đưa E10 vào sử dụng không chỉ giúp giảm khoảng 10% lượng xăng khoáng mà còn góp phần đảm bảo an ninh năng lượng và giảm phát thải.
Để đạt hiệu quả, cần triển khai đồng bộ từ chính sách, hạ tầng, nguồn nguyên liệu đến cơ chế thị trường, đồng thời đảm bảo hài hòa lợi ích giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng. Nếu thực hiện hiệu quả, E10 sẽ góp phần thúc đẩy chuyển dịch năng lượng theo hướng xanh và bền vững trong dài hạn.



